Kích thước tôn lạnh tiêu chuẩn: Thông số chi tiết từ A – Z

Ưu điểm lớn của tôn lạnh là có thể cán và cắt theo đúng chiều dài mái thực tế

Kích thước tôn lạnh không chỉ bao gồm chiều rộng và chiều dài mà còn liên quan trực tiếp đến độ dày vật liệu – yếu tố quyết định khả năng chịu lực và độ bền của công trình. Trên thị trường, tôn lạnh được sản xuất theo khổ rộng sau khi cán sóng, chiều dài tiêu chuẩn hoặc cắt theo yêu cầu, với nhiều mức độ dày khác nhau để phù hợp cho mái nhà dân dụng, nhà xưởng và công trình công nghiệp. Cùng tìm hiểu chi tiết về từng thông số kích thước qua bài viết dưới đây!

1. Kích thước khổ tôn lạnh phổ biến

Việc hiểu đúng kích thước khổ tôn lạnh là bước quan trọng trước khi tính toán diện tích lợp, bóc tách khối lượng và dự trù chi phí vật tư. Cụ thể:

1.1. Kích thước chiều rộng tôn lạnh phổ biến

Hầu hết các dòng tôn lạnh trên thị trường hiện nay đều được sản xuất từ cuộn thép nền có khổ tiêu chuẩn, sau đó đưa vào máy cán sóng để tạo hình. Quá trình này làm thay đổi chiều rộng thực tế của tấm tôn. Vì vậy, cần phân biệt giữa::

  • Khổ nguyên liệu: Đây là chiều rộng của cuộn thép trước khi cán sóng, thường là 1200mm (1.2m).
  • Khổ thành phẩm: Sau khi cán sóng, chiều rộng thực tế của tấm tôn thường dao động từ 1070mm – 1080mm, là kích thước đo phủ bì của tấm tôn.
  • Khổ hữu dụng: Đây là kích thước quan trọng nhất khi tính toán diện tích lợp mái (sau khi đã chồng mí). Khổ hữu dụng thường là 1000mm (1m). Khi bóc tách vật tư, đơn vị thi công sẽ căn cứ vào khổ này để tính chính xác số lượng tấm cần sử dụng.

1.2. Kích thước tôn lạnh theo chiều dài

Khác với chiều rộng gần như cố định theo dây chuyền sản xuất, chiều dài tôn lạnh có tính linh hoạt cao và phụ thuộc vào yêu cầu thực tế của công trình.

  • Kích thước tiêu chuẩn: Trên thị trường, các đại lý thường cắt sẵn những chiều dài phổ biến như 2m, 3m hoặc 6m để phục vụ nhu cầu dân dụng. Đây là các kích thước dễ vận chuyển và phù hợp với mái nhà ở thông thường.
  • Cắt theo yêu cầu: Ưu điểm lớn của tôn lạnh là có thể cán và cắt theo đúng chiều dài mái thực tế. Đối với nhà xưởng hoặc công trình công nghiệp, chiều dài tấm có thể đặt hàng lên tới 10m – 15m nhằm hạn chế mối nối, tăng tính thẩm mỹ và giảm nguy cơ dột nước. Tuy nhiên, chiều dài càng lớn thì yêu cầu về vận chuyển, bốc dỡ và thi công càng cao.
Ưu điểm lớn của tôn lạnh là có thể cán và cắt theo đúng chiều dài mái thực tế
Ưu điểm lớn của tôn lạnh là có thể cán và cắt theo đúng chiều dài mái thực tế

1.3. Độ dày tôn lạnh là bao nhiêu?

Tôn lạnh dày bao nhiêu quyết định trực tiếp đến độ bền, khả năng chống nóng và chịu lực của mái nhà. Đơn vị đo độ dày của tôn là mm (ly) hoặc dem (1mm = 10 dem). Các độ dày phổ biến trên thị trường bao gồm:

  • Tôn mỏng: 0.30mm – 0.35mm (thường dùng cho mái hiên, vách ngăn tạm).
  • Tôn trung bình: 0.40mm – 0.45mm (mức độ phổ biến nhất cho nhà dân dụng).
  • Tôn dày: 0.50mm – 0.55mm (dùng cho nhà xưởng, công trình ở vùng có gió bão lớn).

2. Kích thước tôn lạnh theo số lượng sóng

Số lượng sóng ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng, khả năng thoát nước và tính thẩm mỹ của mái lợp. Mỗi loại sóng sẽ có sự khác biệt về khổ tôn, chiều cao sóng và phạm vi ứng dụng thực tế.

2.1. Kích thước tôn lạnh 5 sóng

Tôn lạnh 5 sóng có biên dạng sóng cao, bước sóng lớn, độ cứng vượt trội, thường dùng cho nhà xưởng, nhà tiền chế hoặc công trình khẩu độ lớn.

Kích thước chi tiết:

  • Khổ tôn: Khổ thành phẩm khoảng 1070 – 1080mm; khổ hữu dụng khoảng 1000mm.
  • Chiều cao sóng: 32mm.
  • Chiều dài phổ biến: 2m, 3m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu đến 10-15m.
  • Bước sóng: 250mm.
  • Độ dày: Thường dùng 0.30mm – 0.50mm cho công trình công nghiệp.

2.2. Kích thước tôn lạnh 6 sóng

Tôn 6 sóng cân bằng giữa độ cứng và tính thẩm mỹ, phù hợp nhà xưởng vừa và mái dân dụng chịu tải trung bình.

Kích thước chi tiết:

  • Khổ tôn: Thành phẩm 1060 – 1070mm; hữu dụng 1000mm.
  • Chiều cao sóng: 22 – 24mm.
  • Chiều dài phổ biến: Cắt theo yêu cầu thực tế mái (thường khoảng 2m, 3m, 4m…)
  • Bước sóng: 200mm.
  • Độ dày: Phổ biến 0.35mm – 0.50mm.
Tôn 6 sóng cân bằng giữa độ cứng và tính thẩm mỹ
Tôn 6 sóng cân bằng giữa độ cứng và tính thẩm mỹ

2.3. Kích thước tôn lạnh 7 sóng

Tôn 7 sóng ít phổ biến hơn nhưng được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ cứng ổn định và thẩm mỹ hài hòa.

Kích thước chi tiết:

  • Khổ tôn: Thành phẩm từ 1070 – 1200mm, hữu dụng từ 1000 – 1070mm.
  • Chiều cao sóng: 22 – 30mm.
  • Chiều dài phổ biến: 2m – 6m hoặc cắt theo yêu cầu.
  • Bước sóng: 122mm – 200mm.
  • Độ dày: 0.35mm – 0.45mm.

2.4. Kích thước tôn lạnh 9 sóng

Tôn lạnh 9 sóng được sử dụng phổ biến trong nhà ở dân dụng nhờ trọng lượng nhẹ và thi công thuận tiện. Biên dạng sóng thấp tạo bề mặt mái thanh thoát, phù hợp nhiều kiểu kiến trúc.

Kích thước chi tiết:

  • Khổ tôn: Thành phẩm khoảng 1070mm; khổ hữu dụng khoảng 1000mm.
  • Chiều cao sóng: 21 – 25mm
  • Chiều dài phổ biến: Cắt theo kích thước mái thực tế.
  • Bước sóng: 125 – 145mm.
  • Độ dày: 0.30mm – 0.45mm.
Biên dạng sóng thấp tạo bề mặt mái thanh thoát của tôn lạnh 9 sóng
Biên dạng sóng thấp tạo bề mặt mái thanh thoát của tôn lạnh 9 sóng

2.5. Kích thước tôn lạnh 11 sóng

Tôn lạnh 11 sóng có mật độ sóng dày, giúp phân tán lực đều trên bề mặt tấm và tăng độ ổn định khi lắp đặt. Quy cách phù hợp với công trình dân dụng yêu cầu hoàn thiện thẩm mỹ cao.

Kích thước chi tiết:

  • Khổ tôn: Thành phẩm từ 1070 – 1200mm, hữu dụng khoảng 1000mm.
  • Chiều cao sóng: 18.5 – 20mm.
  • Chiều dài phổ biến: Gia công theo kích thước mái.
  • Bước sóng: 100mm.
  • Độ dày: 0.30mm – 0.45mm.

2.6. Kích thước tôn lạnh 13 sóng

Tôn lạnh 13 sóng có số lượng sóng nhiều, biên dạng thấp, tăng độ ổn định bề mặt khi lợp mái có độ dốc lớn. Quy cách phù hợp với công trình dân dụng tại khu vực có điều kiện gió mạnh.

Kích thước chi tiết:

  • Khổ tôn: Thành phẩm khoảng 1200mm và hữu dụng khoảng 1070mm.
  • Chiều cao sóng: 7 – 10mm.
  • Chiều dài phổ biến: Cắt theo yêu cầu công trình.
  • Bước sóng: 90mm.
  • Độ dày: 0.30mm – 0.45mm.
Tôn lạnh 13 sóng có số lượng sóng nhiều, biên dạng thấp
Tôn lạnh 13 sóng có số lượng sóng nhiều, biên dạng thấp

3. Lưu ý khi lựa chọn kích thước tôn lạnh

Việc lựa chọn kích thước tôn lạnh cần dựa trên điều kiện thi công thực tế, kết cấu mái và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Đánh giá đúng các yếu tố liên quan sẽ giúp tối ưu chi phí vật tư, hạn chế hao hụt và đảm bảo độ bền lâu dài. Cụ thể:

  • Tính toán độ dốc mái: Độ dốc mái ảnh hưởng đến khả năng thoát nước và lựa chọn chiều cao sóng. Mái dốc thấp nên dùng sóng cao để tăng khả năng thoát nước; mái dốc lớn có thể sử dụng sóng thấp hơn để tối ưu chi phí.
  • Khoảng cách xà gồ: Khoảng cách xà gồ quyết định độ dày tôn phù hợp. Bước xà gồ lớn cần tôn dày hơn để đảm bảo chịu lực và hạn chế võng mái; bước nhỏ có thể dùng độ dày trung bình.
  • Vận chuyển và lắp đặt: Chiều dài tôn nên phù hợp với điều kiện vận chuyển và thi công. Cắt theo chiều dài mái giúp hạn chế mối nối, nhưng cần cân đối để thuận tiện khi nâng lắp.
  • Dung sai độ dày từ nhà sản xuất: Độ dày thực tế có thể chênh lệch so với thông số công bố. Do đó, nên kiểm tra trực tiếp khi nhận hàng để đảm bảo đúng tiêu chuẩn yêu cầu.
Độ dốc mái ảnh hưởng đến khả năng thoát nước và lựa chọn chiều cao sóng
Độ dốc mái ảnh hưởng đến khả năng thoát nước và lựa chọn chiều cao sóng

Câu hỏi thường gặp về kích thước tôn lạnh (FAQs)

Câu 1: Kích thước khổ tôn phẳng lạnh thường là bao nhiêu?

Khổ tôn phẳng phổ biến từ 1.000mm đến 1.200mm. Sau khi cán sóng, khổ hữu dụng giảm tùy loại sóng và phần chồng mí.

Câu 2: Kích thước tôn lạnh đóng trần bao nhiêu là phù hợp?

Tôn đóng trần thường dùng độ dày 0.3mm – 0.4mm, khổ và chiều dài cắt theo kích thước thực tế để hạn chế mối nối.

Câu 3: Làm sao để biết chính xác tôn lạnh bao nhiêu khi mua tại cửa hàng?

Để biết chính xác, cần tính diện tích mái gồm phần chồng mí, xác định loại sóng và độ dày trước khi đặt mua, đồng thời kiểm tra thông số sản phẩm trực tiếp tại cửa hàng.

Kích thước tôn lạnh không chỉ được xác định theo số lượng sóng mà còn phụ thuộc vào khổ hữu dụng, chiều cao sóng, bước xà gồ, độ dốc mái và độ dày vật liệu. Việc nắm rõ các thông số kỹ thuật và tính toán phù hợp với điều kiện thi công thực tế sẽ giúp tối ưu chi phí, hạn chế hao hụt và nâng cao tuổi thọ công trình. Lựa chọn đúng ngay từ đầu là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài và an toàn kết cấu mái. Liên hệ ngay đến Tôn Phú Mỹ để được hỗ trợ tư vấn chi tiết!

Tôn Phú Mỹ – Sắc màu thịnh vượng

Chất lượng vượt trội | Uy tín bền vững | Đồng hành cùng khách hàng

  • Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
  • Khu vực miền Nam: 028 66742999
  • Email: contact@tonphumy.com.vn
  • Địa chỉ: Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, phường Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
  • Fanpage: TÔN PHÚ MỸ
MessengerZaloPhone