Tôn Phú Mỹ được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình nhờ chất lượng ổn định và độ bền cao theo thời gian. Độ bền này không chỉ đến từ lớp thép nền mà còn từ hệ thống lớp mạ và lớp sơn cấu tạo nhiều tầng, được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Vậy các lớp mạ của Tôn Phú Mỹ gồm những gì, thành phần ra sao và phù hợp với từng ứng dụng nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ.
1. Các loại lớp mạ Tôn Phú Mỹ
Để đảm bảo độ bền vượt trội và khả năng thích ứng với nhiều điều kiện môi trường khác nhau, Tôn Phú Mỹ ứng dụng hệ thống nhiều lớp bảo vệ chuyên biệt. Mỗi lớp có thành phần và chức năng riêng, phối hợp chặt chẽ tạo nên cấu trúc tôn bền chắc theo thời gian.
|
Lớp mạ |
Thành phần |
|
Hợp kim nhôm kẽm |
Al: 52 – 57%, Zn: 40 – 45%, Si: 1,1 – 1,7% |
|
Lớp sơn: Sơn lót, sơn hoàn thiện |
PE, SPE, SMP |
|
EPOXY, PVDF, PE, SPE, SMP |
Ngoài hai loại lớp mạ quan trọng ở trên, Tôn Phú Mỹ còn có 2 loại lớp mạ đặc biệt khác như lớp mạ bảo vệ bề mặt chống oxy hóa và lớp liên kết/ lớp biến tính.
1.1. Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm
Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm là nền tảng cốt lõi quyết định độ bền và khả năng chống ăn mòn của Tôn Phú Mỹ.
- Thành phần: Al: 52 – 57%, Zn: 40 – 45%, Si: 1,1 – 1,7%.
- Lượng mạ: AZ30 – AZ200 tương đương 30 – 200g/m2.
- Công dụng: Mỗi thành phần trong lớp mạ hợp kim nhôm kẽm đều đảm nhiệm một vai trò riêng, phối hợp tạo nên cơ chế bảo vệ bền vững cho tôn trước tác động của môi trường.
- Nhôm (Al): Chiếm phần lớn thành phần lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
-
-
- Tạo lớp màng bảo vệ bề mặt.
- Chống ăn mòn cực tốt.
-
-
- Kẽm (Zn): Là thành phần lớn thứ hai trong lớp mạ.
-
-
- Bảo vệ mép cắt, tránh oxy hoá.
- Hạn chế rỉ sét tại vị trí khoan, bắn vít.
-
-
- Silicon (Si): Chiếm hàm lượng nhỏ nhưng đóng vai trò rất quan trọng về mặt kỹ thuật.
-
-
- Ổn định cấu trúc hợp kim, giúp kiểm soát phản ứng giữa thép nền và nhôm trong quá trình nhúng nóng, từ đó giúp tạo cấu trúc lớp mạ đồng đều và bám chắc hơn.
- Tăng độ bám dính lớp mạ vào lớp nền.
- Giảm giòn lớp mạ, hạn chế nứt gãy khi uốn, cán sóng.
- Cải thiện khả năng chống ăn mòn tổng thể.
-
- Ứng dụng: Nhờ sự vượt trội ở chất lượng, tất cả các dòng Tôn Phú Mỹ đều sử dụng lớp mạ hợp kim nhôm kẽm.
|
Lượng mạ |
Ứng dụng |
|
AZ70 – AZ200 |
Tôn lạnh Phumy Icemax |
|
AZ30 – AZ200 |
Tôn lạnh màu Phumy Emax, Phumy Promax, Phumy Prime |
|
AZ50 – AZ200 |
Tôn panel Phumy Panel Max, tôn kim cương Phumy Diamond |

1.2. Lớp sơn
Nếu lớp mạ hợp kim nhôm kẽm quyết định độ bền nền tảng, thì lớp sơn chính là yếu tố hoàn thiện cả về thẩm mỹ lẫn khả năng bảo vệ bề mặt.
- Bao gồm: Sơn lót và sơn hoàn thiện (sơn phủ màu) được nghiên cứu với nhiều hệ nhựa khác nhau nhằm đáp ứng đa dạng điều kiện môi trường và yêu cầu công trình.
- Thành phần: Gồm 2 loại.
-
- PE, SPE, SMP thường dùng cho môi trường thông thường.
- EPOXY, PVDF, PE, SPE, SMP thường dùng cho môi trường hoá chất hoặc ven biển, nơi cần tôn độ bền cao.
- Công dụng: Các lớp sơn trên tôn không chỉ tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn đóng vai trò như một lớp áo giáp bảo vệ bề mặt trước tác động của môi trường, với mỗi thành phần sơn đảm nhiệm chức năng riêng nhằm tối ưu độ bền và khả năng chống ăn mòn.
-
- Sơn lót:
-
-
- Tăng độ bám dính cho sơn phủ lên lớp thép nền và lớp mạ.
- Chống ăn mòn trung gian cho lớp mạ bằng cách ngăn lớp mạ tiếp xúc với môi trường bên ngoài (nước, ẩm, không khí).
-
-
- Sơn phủ màu:
-
-
- Tạo màu sắc, thẩm mỹ, giúp tôn phù hợp với mọi công trình từ nhà ở dân dụng đến công trình thương mại, công nghiệp.
- Chống tia UV, mưa axit, góp phần gia tăng độ bền của tôn.
-
- Thành phần sơn gồm PE, SPE, SMP có khả năng chống ăn mòn ở mức cơ bản, chống tia UV mạnh, chịu nhiệt tốt.
- Thành phần sơn gồm EPOXY, PVDF, PE, SPE, SMP có khả năng chống ăn mòn hoá chất ở mức cao, tạo lớp bảo vệ vững chắc.
- Ứng dụng: Tôn Phú Mỹ phủ sơn cho các loại tôn lạnh màu, tôn kim cương và tôn panel.
|
Lượng mạ |
Ứng dụng |
|
Sơn mặt chính: 7 ÷ 22μm Sơn lót mặt chính: 4 ÷ 7μm Sơn mặt lưng: 5 ÷ 9μm Sơn lót mặt lưng: 4 ÷ 7μm |
Tôn lạnh màu Phumy Emax, Phumy Promax, Phumy Prime |
|
Sơn mặt chính: 16 ÷ 22μm Sơn lót mặt chính: 4 ÷ 7μm Sơn mặt lưng: 5 ÷ 8μm Sơn lót mặt lưng: 4 ÷ 7μm |
Tôn kim cương Phumy Diamond |
|
Sơn mặt chính: 12 ÷ 20μm Sơn lót mặt chính: 4 ÷ 7μm Sơn mặt lưng: 5 ÷ 7μm Sơn lót mặt lưng: 4 ÷ 7μm |
Tôn panel Phumy Panel Max |

1.3. Lớp bảo vệ bề mặt chống oxy hóa
Đối với tôn không sơn, lớp bảo vệ bề mặt chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chất lượng và tính thẩm mỹ trước khi đưa vào thi công. Đây là lớp phủ mỏng, trong suốt được xử lý trực tiếp trên bề mặt tôn lạnh nhằm hạn chế hiện tượng oxy hóa trắng trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
- Xuất hiện ở tôn không sơn, thường được gọi là phủ Antifinger.
- Công dụng: Lớp bảo vệ bề mặt chống oxy hoá đóng vai trò là lớp màng bảo vệ cho lớp mạ hợp kim nhôm kẽm và thép nền phía dưới.
-
- Tạo ra màng hóa học ổn định.
- Hạn chế bám vân tay, bụi bẩn.
- Giúp ngăn hiện tượng oxy hóa trắng trong quá trình lưu kho, vận chuyển.
- Tăng tính thẩm mỹ cho bề mặt tôn lạnh.
- Ứng dụng: Xuất hiện ở loại tôn không phủ sơn của Tôn Phú Mỹ, đó là tôn lạnh Phumy Icemax.

1.4. Lớp liên kết/ Lớp biến tính
Trong cấu trúc tôn có sơn, lớp liên kết (hay còn gọi là lớp biến tính) là mắt xích quan trọng giúp hoàn thiện hệ bảo vệ nhiều tầng. Dù có độ dày rất mỏng, lớp này đóng vai trò tăng cường độ bám dính giữa lớp mạ kim loại và sơn lót, đồng thời ổn định bề mặt trước khi phủ sơn hoàn thiện.
- Xuất hiện ở tôn có phủ sơn của Tôn Phú Mỹ.
- Công dụng: Lớp liên kết/ lớp biến tính tuy mỏng nhưng giữ vai trò then chốt trong việc ổn định toàn bộ hệ sơn.
-
- Giúp sơn lót bám chắc hơn, giảm bong tróc, phồng rộp sơn.
- Ngăn phản ứng hóa học không mong muốn giữa: lớp mạ kim loại và sơn lót.
- Hạn chế ăn mòn từ bên trong, khó phát hiện bằng mắt thường.
- Ứng dụng: Sử dụng trong các dòng Tôn Phú Mỹ phủ sơn như tôn lạnh màu, tôn panel, tôn kim cương.
- Lượng sử dụng: 20 – 40mg/m2 cho 1 lớp, tổng 40 – 80mg/m2 cho 2 lớp
- Dùng trong tôn lạnh màu Phumy Emax, Phumy Promax, Phumy Prime, tôn panel Phumy Panel Max, tôn kim cương Phumy Diamond

2. Tiêu chuẩn của lớp mạ Tôn Phú Mỹ
Chất lượng lớp mạ không chỉ được đánh giá qua thành phần hay độ dày, mà còn phải đáp ứng các hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trên thế giới. Lớp mạ Tôn Phú Mỹ được sản xuất và kiểm soát theo nhiều tiêu chuẩn quốc tế uy tín như Nhật Bản (JIS), Châu Âu (BS EN), Hoa Kỳ (ASTM) và Hàn Quốc (KS),… đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và tính ổn định lâu dài trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.
Tôn Phú Mỹ xuất sắc đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe trên thế giới, thể hiện cam kết về chất lượng vượt trội và độ tin cậy cho mọi công trình. Cụ thể:
- JIS G3322:2019 tiêu chuẩn Công nghiệp Nhật Bản quy định về tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm 55% (Al-Zn) có sơn phủ.
- JIS G3321:2022 Tiêu chuẩn mới nhất về tôn mạ lạnh (Al-Zn 55%) nhúng nóng liên tục.
- BS EN 10346:2015 tiêu chuẩn Châu Âu về lớp phủ nhúng nóng liên tục.
- A755/A755M-18 (2024) tiêu chuẩn kỹ thuật của Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (ASTM), quy định chất lượng và yêu cầu đối với tôn mạ màu và tôn mạ kẽm.
- ASTM A792/A792M-25 tiêu chuẩn Hoa Kỳ tôn thép mạ hợp kim nhôm-kẽm được sản xuất bằng phương pháp nhúng nóng.
- KS D 3862 tiêu chuẩn Hàn Quốc tôn thép mạ hợp kim nhôm kẽm được sản xuất bằng phương pháp nhúng nóng.

Các lớp mạ Tôn Phú Mỹ thỏa mãn nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế khắt khe
3. Nên chọn lớp mạ như thế nào cho từng công trình?
Mỗi loại công trình có đặc thù về môi trường, yêu cầu thẩm mỹ và ngân sách khác nhau, vì vậy việc lựa chọn lớp mạ phù hợp sẽ quyết định trực tiếp đến độ bền và hiệu quả đầu tư lâu dài. Tùy theo mức độ tiếp xúc với nắng mưa, hóa chất, hơi muối biển hay yêu cầu tiết kiệm chi phí, hệ lớp mạ và lớp sơn đi kèm sẽ được tối ưu tương ứng. Dưới đây là gợi ý lựa chọn lớp mạ Tôn Phú Mỹ theo từng nhóm công trình cụ thể, giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng đưa ra phương án phù hợp nhất.
|
Công trình |
Chi tiết |
Lớp mạ |
|
Công trình dân dụng |
Mái nhà đô thị, nông thôn, trần vách ngăn, mái hiên, mái che ở:
|
|
|
Công trình công nghiệp |
Nhà xưởng, nhà máy, kho lạnh, kho chứa, trung tâm kho vận, nhà thép tiền chế,… |
|
|
|
|
|
Công trình công cộng |
Công trình công cộng, biểu tượng đô thị, dự án trọng điểm quốc gia. |
|
|
Dự án ven biển, khu vực có khí hậu khắc nghiệt |
Tất cả công trình từ dân dụng bình dân đến công nghiệp. |
|
|
Công trình muốn tiết kiệm chi phí |
Nhà cấp 4, nhà tạm, nhà trọ, nhà máy, kho xưởng công nghiệp, nhà dân dụng, mái nhà phố, biệt thự, cửa cuốn, công trình ven biển, vùng khí hậu nóng ẩm, các công trình nông nghiệp như kho chứa, nhà kính, chuồng trại,… |
|
4. Câu hỏi thường gặp về lớp mạ tôn Phú Mỹ (FAQs)
Câu hỏi 1: Giá tôn Phú Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
Trả lời: Giá Tôn Phú Mỹ phụ thuộc vào nhiều yếu tố gồm loại tôn, độ dày, khổ tôn, nguyên liệu đầu vào, thời điểm mua,… Hiện nay, giá tôn Phú Mỹ rất phải chăng và cạnh tranh trên thị trường. Để biết chi tiết giá tôn Phú Mỹ hôm nay là bao nhiêu, liên hệ ngay để nhận ưu đãi tốt nhất.
- Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
- Khu vực miền Nam: 028 66742999
Câu hỏi 2: Bảng màu Tôn Phú Mỹ như thế nào?
Trả lời: Tôn Phú Mỹ có bảng màu cực kỳ đa dạng từ màu nóng, màu trung tính đến màu lạnh.
- Tôn lạnh Phumy ICEMAX có màu bạc đặc trưng.
- Tôn lạnh màu Phumy Emax có màu sắc đa dạng gồm xanh dương tím, xanh dương, socola, đỏ đậm, vàng kem, xanh rêu đậm, xanh rêu nhạt, xanh ngọc, xám lông chuột, trắng sữa.
- Tôn lạnh màu Phumy Promax và tôn lạnh màu Phumy Prime có chung bảng màu với nhiều màu sắc gồm xanh dương tím, xanh dương, vàng kem, trắng sứ, ghi sáng, bạc ánh kim, socola, đỏ đậm, xanh rêu đậm, xanh rêu nhạt, xanh ngọc, xám lông chuột.
- Tôn panel Phumy Panel Max có màu sắc gồm xanh dương tím, xanh dương, vàng kem, trắng sứ, ghi sáng, bạc ánh kim.
- Tôn kim cương Phumy Diamond có đầy đủ màu sắc tông nóng, lạnh và trung tính gồm nâu hoàng thổ, đỏ đại cát, xám phát lộc, rêu khởi sinh.
Câu hỏi 3: Kích thước Tôn Phú Mỹ như thế nào?
Trả lời: Một tấm tôn Phú Mỹ có kích thước tiêu chuẩn là 0,8mx1,2m với độ dày thông dụng 0,25mm, 0,3mm, 0,35mm, 0,4mm, 0,45mm, 0,5mm,… Độ dày đa dạng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho mọi công trình. Nếu có nhu cầu độ dày và khổ tôn riêng, bạn có thể liên hệ ngay với Tôn Phú Mỹ để được giải đáp thắc mắc và hỗ trợ nhanh nhất.
Các lớp mạ Tôn Phú Mỹ không chỉ đơn thuần là lớp phủ bảo vệ mà là một hệ thống cấu trúc nhiều tầng được nghiên cứu và kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế. Từ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm (Al-Zn 55%) bền vững, lớp sơn hoàn thiện đa hệ nhựa, lớp bảo vệ chống oxy hóa đến lớp liên kết/biến tính – tất cả phối hợp tạo nên độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn cao và tính thẩm mỹ lâu dài cho mọi công trình. Nhờ đó, Tôn Phú Mỹ trở thành lựa chọn tin cậy cho công trình dân dụng, công nghiệp đến các dự án ven biển và môi trường khắc nghiệt.
>> Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tôn chất lượng cao, phù hợp với từng điều kiện thi công và ngân sách đầu tư, hãy liên hệ ngay để được tư vấn chi tiết.
|
Tôn Phú Mỹ – Sắc màu thịnh vượng Chất lượng vượt trội | Uy tín bền vững | Đồng hành cùng khách hàng
|


