So sánh tôn lạnh và tôn kẽm: Tư vấn chọn mua phù hợp với nhu cầu

Bạn cần lưu ý nhiều điểm khi lựa chọn tôn lạnh và tôn kẽm

Khi lựa chọn vật liệu lợp mái cho nhà ở hoặc nhà xưởng, nhiều người thường phân vân giữa tôn lạnh và tôn kẽm vì cả hai đều rất phổ biến trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, mỗi loại tôn lại có đặc điểm riêng về cấu tạo, khả năng chống nóng, độ bền cũng như mức chi phí đầu tư. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn nắm rõ điểm giống nhau, so sánh chi tiết và đưa ra lựa chọn đúng trong từng trường hợp.

Tiêu chí

Galvalume Steel Sheets

Tôn kẽm

Khái niệm

Là thép nền được cán mỏng thành tấm, sau đó phủ bên ngoài một lớp hợp kim kẽm bằng công nghệ mạ nhúng nóng liên tục.

Là tấm thép cán mỏng và được phủ bề mặt bằng lớp mạ từ hợp kim nhôm kẽm theo tỷ lệ nhôm – kẽm – silicon tương ứng là 55% – 43.5% – 1.5%.

Cách phân biệt nhanh

Có bề mặt mịn, sáng bóng, vân bông nhỏ, không có hạt.

Có bề mặt xám xỉn hơn, vân bông to với các hạt lấp lánh đặc trưng.

Lớp mạ

Hợp kim Nhôm – Kẽm – Silicon

Kẽm nguyên chất

Vẻ ngoài

  • Bề mặt thường có độ phản sáng cao và nhìn mịn hơn.
  • Thường có màu trắng bạc sáng, nhìn bóng và sạch.
  • Có vân bông nhỏ, đều, bề mặt mịn và không có hoặc ít hạt lấp lánh.
  • Thường cho cảm giác mịn, trơn và đồng đều hơn.
  • Màu sắc thường trầm hơn và bề mặt có cảm giác thô hơn.
  • Tối hơn và kém sáng hơn so với tôn lạnh.
  • Có vân bông to, rõ, đôi khi xuất hiện các hạt sáng lấp lánh đặc trưng.
  • Có thể hơi nhám và sần nhẹ do cấu trúc lớp mạ kẽm.

Độ bền

Cao hơn, tuổi thọ 20 – 30 năm.

Kém hơn, tuổi thọ 10 – 20 năm.

Khả năng tản nhiệt

Tốt hơn

Kém hơn

Giá cả

Cao hơn

Thấp hơn

1. Điểm chung giữa tôn lạnh và tôn kẽm

Trước khi đi sâu vào so sánh chi tiết, bạn nên hiểu rõ tôn kẽm và tôn lạnh thực chất là gì. Việc nắm được khái niệm và cấu tạo cơ bản của hai loại tôn này sẽ giúp bạn dễ dàng phân biệt và lựa chọn phù hợp hơn.

  • Tôn kẽm (hay còn gọi là tôn thường) là những tấm thép được xử lý cán mỏng, rồi mạ lên bên ngoài bằng một lớp kẽm bằng quá trình cán nóng. Người ta thường sơn phủ bề mặt tấm tôn để chúng có màu sắc bắt mắt và phong phú hơn.
  • Tôn lạnh là những tấm thép cán mỏng và được phủ bề mặt bằng lớp mạ từ hợp kim nhôm kẽm theo tỷ lệ nhôm – kẽm – silicon tương ứng là 55% – 43.5% – 1.5%. Tương tự như tôn kẽm, tôn lạnh cũng thường được phủ sơn để có màu sắc đa dạng và tính thẩm mỹ phù hợp với nhiều loại công trình.

Điểm chung giữa tôn lạnh và tôn kẽm:

  • Đều là tôn thép mạ kim loại: Được sản xuất từ thép cán nguội, sau đó phủ lớp mạ kim loại để bảo vệ thép nền.
  • Khả năng chống rỉ sét tốt hơn thép thường: Do lớp mạ kim loại giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp giữa thép và môi trường (không khí, nước, độ ẩm).
  • Được dùng phổ biến trong xây dựng: Từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, kho bãi hay các công trình mái che ngoài trời.
  • Có nhiều độ dày và quy cách tương tự nhau: Đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng cho từng loại công trình.
  • Đa dạng mẫu mã, nhiều loại sóng: Phù hợp nhiều nhu cầu của người dân từ công trình lớn đến nhỏ.
  • Tuổi thọ dài hơn thép thường: Phụ thuộc vào độ ẩm, môi trường, hóa chất ăn mòn, chất lượng thi công và bảo trì.
Tôn lạnh và tôn kẽm đều là tôn thép mạ kim loại, được sử dụng rộng rãi
Tôn lạnh và tôn kẽm đều là tôn thép mạ kim loại, được sử dụng rộng rãi

2. So sánh tôn lạnh và tôn kẽm

Cách nhận biết nhanh nhất là quan sát bề mặt tấm tôn:

  • Galvalume Steel Sheets: bề mặt mịn, sáng bóng, vân bông nhỏ, ít hoặc gần như không có hạt lấp lánh rõ.
  • Tôn kẽm: bề mặt xám hơn, vân bông to và có các hạt lấp lánh đặc trưng.

Tuy nhiên, để đánh giá chính xác nên chọn loại nào, bạn không chỉ dựa vào vẻ ngoài mà cần so sánh thêm các yếu tố như thành phần lớp mạ, khả năng phản xạ nhiệt, độ bền, chống ăn mòn và giá thành. Dưới đây là phân tích chi tiết theo từng tiêu chí.

2.1. Lớp mạ

Tôn lạnh và tôn kẽm khác nhau rõ nhất ở thành phần lớp mạ bên ngoài. Trong khi lớp mạ của tôn lạnh là hợp kim nhôm – kẽm – silicon, tôn kẽm chỉ gồm một lớp kẽm nguyên chất. Đây cũng chính là nguyên nhân tạo nên các điểm khác biệt của hai loại tôn này ở tiêu chí khác.

Khác biệt lớn nhất của tôn kẽm và tôn lạnh ở cấu tạo lớp mạ
Khác biệt lớn nhất của tôn kẽm và tôn lạnh ở cấu tạo lớp mạ

2.2. So sánh bề mặt tôn

Về bề mặt bên ngoài, khi so sánh tôn lạnh và tôn thường có thể nhận thấy nhiều điểm khác biệt rõ ràng, bao gồm:

Galvalume Steel Sheets

Tôn kẽm

  • Bề mặt thường có độ phản sáng cao và nhìn mịn hơn.
  • Thường có màu trắng bạc sáng, nhìn bóng và sạch.
  • Có vân bông nhỏ, đều, bề mặt mịn và không có hoặc ít hạt lấp lánh.
  • Thường cho cảm giác mịn, trơn và đồng đều hơn.
  • Màu sắc thường trầm hơn và bề mặt có cảm giác thô hơn.
  • Tối hơn và kém sáng hơn so với tôn lạnh.
  • Có vân bông to, rõ, đôi khi xuất hiện các hạt sáng lấp lánh đặc trưng.
  • Có thể hơi nhám và sần nhẹ do cấu trúc lớp mạ kẽm.

2.3. Khả năng tản nhiệt

Do cấu tạo lớp mạ khác nhau, khả năng tản nhiệt của tôn lạnh vượt trội hơn tôn kẽm. Cụ thể:

  • Tôn lạnh có khả năng phản xạ và tản nhiệt tốt hơn nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm. Lớp nhôm trong thành phần mạ giúp giảm hấp thụ nhiệt từ ánh nắng mặt trời, nhờ đó không gian bên dưới mái thường mát hơn.
  • Tôn kẽm chỉ có lớp mạ kẽm nguyên chất nên khả năng phản xạ nhiệt kém hơn. Vì vậy, tôn kẽm thường hấp thụ nhiệt nhiều hơn, khiến mái nhà dễ nóng lên nhanh trong điều kiện nắng gắt.

2.4. Độ bền

Nhiều người thắc mắc tôn lạnh khác tôn thường như thế nào ở độ bền. Câu trả lời chính là độ bền tôn lạnh cao hơn so với tôn thường.

  • Tôn lạnh bền hơn tôn kẽm rõ rệt. Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm, tôn lạnh bảo vệ thép nền tốt hơn trước thời tiết và môi trường ăn mòn. Nếu thi công đúng kỹ thuật, tuổi thọ có thể đạt khoảng 20 – 30 năm.
  • Trong khi đó, tôn kẽm chỉ mạ kẽm nguyên chất, khả năng bảo vệ thấp hơn, ở khu vực ẩm cao hoặc ven biển. Tuổi thọ thường khoảng 10 – 15 năm và có thể cần bảo trì, thay thế sớm hơn.
Độ bền tôn lạnh từ 20 - 30 năm, trong khi tôn kẽm chỉ 10 - 15 năm
Độ bền tôn lạnh từ 20 – 30 năm, trong khi tôn kẽm chỉ 10 – 15 năm

2.5. Khả năng chống ăn mòn

Tôn lạnh vượt trội hơn tôn kẽm về độ bền chống gỉ. Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm – silicon, tôn lạnh vừa được bảo vệ cơ học (nhôm chống oxy hóa) vừa được bảo vệ điện hóa (kẽm bảo vệ thép nền). Vì vậy, trong môi trường ẩm mặn hoặc ven biển, tôn lạnh có thể bền hơn tôn kẽm khoảng 2 – 4 lần.

Ngược lại, tôn kẽm chỉ mạ kẽm nguyên chất, nên khi trầy xước, mép cắt hoặc mối nối bị hở, bề mặt dễ oxy hóa và xuống cấp nhanh hơn theo thời gian.

2.4. So sánh tôn lạnh và tôn kẽm về giá cả

Người mua thường so sánh giá tôn lạnh và tôn thường khi phân vân lựa chọn giữa hai loại tôn này. Với nhiều ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng tản nhiệt, tôn lạnh có giá thành cao hơn tôn kẽm (tôn thường). Trong đó:

  • Tôn lạnh có giá dao động từ 35.000 – 320.000 VNĐ cho một mét vuông.
  • Tôn kẽm có giá dao động từ 29.000 – 125.000 VNĐ cho một mét vuông.

Tuy chi phí đầu tư ban đầu lớn hơn, nhưng tôn lạnh lại có tuổi thọ lâu dài và ít phải bảo trì, giúp tiết kiệm chi phí sử dụng về lâu dài.

Giá thành tôn lạnh cao hơn tôn kẽm
Giá thành tôn lạnh cao hơn tôn kẽm

3. Hướng dẫn lựa chọn tôn lạnh và tôn kẽm phù hợp

Trường hợp nên chọn tôn lạnh

Tôn lạnh sẽ là lựa chọn phù hợp nếu bạn xây dựng công trình nhà cửa dân dụng với mục đích sử dụng lâu dài. Do đó, không chỉ đáp ứng nhu cầu mua ban đầu, việc nắm vững một số kinh nghiệm lựa chọn tôn lạnh sẽ giúp bạn lựa chọn được các sản phẩm tôn lạnh để sử dụng lâu dài, bền và tiết kiệm ngân sách bảo trì.

Trường hợp nên chọn tôn kẽm 

Tôn kẽm là lựa chọn hợp lý ở một số trường hợp nhờ giá thành thấp và đáp ứng tốt các nhu cầu sử dụng cơ bản. Dưới đây là những tình huống cụ thể mà bạn có thể cân nhắc sử dụng tôn kẽm để tối ưu chi phí đầu tư ban đầu.

  • Công trình dân dụng, nhà cửa:
    • Ngân sách hạn chế.
    • Chỉ sử dụng tạm thời, không yêu cầu cao về tuổi thọ, như nhà trọ, nhà cho thuê.
  • Nhà xưởng, kho bãi:
    • Nếu mục tiêu là tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.
    • Những khu vực không khắc nghiệt về thời tiết.
  • Vùng khí hậu nóng: Ít nên lựa chọn vì tôn kẽm không có hiệu quả chống nóng tốt.
  • Vùng ven biển, môi trường ẩm mặn: Ít nên chọn vì kẽm bị xước dễ bị ăn mòn, đặc biệt ở mép cắt, đinh vít hoặc các điểm nối.
  • Quan tâm giá thành và chi phí bảo trì:
    • Chi phí ban đầu thấp hơn nhưng có thể phát sinh chi phí bảo trì, thay thế sớm.
    • Hợp với công trình tạm thời hoặc dự án rẻ vì giá thành thấp.
Tôn kẽm phù hợp với các công trình tạm thời, không yêu cầu cao về tuổi thọ
Tôn kẽm phù hợp với các công trình tạm thời, không yêu cầu cao về tuổi thọ

4. Lưu ý khi lựa chọn tôn kẽm và tôn lạnh

Dưới đây là một số lưu ý khi lựa chọn tôn lạnh và tôn kẽm cho công trình giúp bạn tránh lãng phí không mong muốn.

  • Độ dày và lớp mạ: Không chỉ chọn loại tôn, hãy kiểm tra độ dày thực tế và trọng lượng/lớp mạ. Ưu tiên sản phẩm đạt tiêu chuẩn như ASTM, JIS, EN để đảm bảo độ bền chống ăn mòn.
  • Lựa chọn tôn chính hãng: Mua tại đại lý uy tín để đảm bảo đúng quy cách, có bảo hành rõ ràng, tránh hàng mỏng, thiếu lớp mạ.
  • Quy trình thi công và phụ kiện đi kèm: Tuổi thọ mái phụ thuộc lớn vào vít bắn, ron cao su và xử lý mép cắt. Nên dùng vít inox hoặc vít mạ chất lượng cao, thi công đúng kỹ thuật để hạn chế dột và rỉ sét.
  • Tránh ăn mòn điện hóa: Không để tôn (kẽm hoặc lạnh) tiếp xúc trực tiếp với đồng, nhôm trần, thép đen chưa mạ, đặc biệt tại máng xối, khung đỡ và điểm bắn vít.
  • Hạn chế tiếp xúc hóa chất: Tôn kẽm dễ bị ăn mòn khi tiếp xúc nước thải, phân gia súc, hóa chất mạnh. Tôn lạnh bền hơn nhưng vẫn cần tránh môi trường axit/kiềm kéo dài.
  • Không hiểu nhầm về cách nhiệt: Tôn lạnh phản xạ nhiệt tốt nhưng không cách nhiệt hoàn toàn. Nhà trần thấp hoặc nắng gắt nên kết hợp thêm lớp cách nhiệt hoặc trần phụ.
  • Đảm bảo độ dốc mái: Mái dốc thấp dễ đọng nước, giảm tuổi thọ tôn. Độ dốc khuyến nghị thường từ 6° – 8,5°.
  • Bảo trì định kỳ: Sau 1 – 2 năm nên kiểm tra vít, ron cao su, mép cắt và mối nối. Với tôn kẽm, nên kiểm tra sớm hơn để xử lý rỉ sét kịp thời.
Bạn cần lưu ý nhiều điểm khi lựa chọn tôn lạnh và tôn kẽm
Bạn cần lưu ý nhiều điểm khi lựa chọn tôn lạnh và tôn kẽm

5. Câu hỏi thường gặp

Câu hỏi 1: Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào?

Trả lời: Tôn lạnh và tôn xốp có sự khác nhau chủ yếu ở cấu tạo, trọng lượng và giá thành.

  • Tôn lạnh: Có cấu tạo gồm 1 lớp, làm từ thép mạ hợp kim nhôm – kẽm – silicon, có bề mặt sáng, phản xạ nhiệt tốt, giá thành rẻ hơn.
  • Tôn xốp: Cấu tạo lên tới 3 lớp, gồm tôn – xốp cách nhiệt – tôn/PVC/PE/giấy bạc, có khả năng cách nhiệt rất tốt, cách âm tốt hơn tôn lạnh với không gian bên dưới mát và ít ồn hơn. Từ đó, tôn xốp có trọng lượng nặng hơn và giá thành cao hơn tôn lạnh.

Câu hỏi 2: Tôn lạnh có bị rỉ sét không?

Trả lời: Tôn lạnh có bị rỉ sét, nhưng mức độ rỉ sét ít và chậm hơn so với tôn kẽm thường. Tôn lạnh thường rỉ ở những điểm dễ bị tổn thương hơn nếu không được thi công bảo vệ đúng cách, đặc biệt ở:

  • Lỗ đinh vít, mép cắt, vết xước. Đây là nơi lớp phủ bị phá vỡ, dễ xuất hiện điểm rỉ cục bộ.
  • Môi trường rất mặn, gần biển hoặc chứa hoá chất ăn mòn mạnh bởi quá trình ăn mòn vẫn có thể diễn ra theo thời gian.

Do đó, khi thi công tôn lạnh, bạn cần xử lý lỗ đinh vít, mép cắt và vết xước, cũng như lựa chọn vật liệu phụ kiện ít bị ăn mòn.

Câu hỏi 3: Giá tôn lạnh và tôn kẽm như thế nào?

Trả lời: Tôn lạnh có giá thành cao hơn tôn kẽm bởi có chất lượng vượt trội ở độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng tản nhiệt. Xét về lâu dài, tôn lạnh có chi phí cạnh tranh hơn vì ít phải bảo trì, sử dụng được lâu năm hơn.

  • Giá tôn lạnh cho 1m2: 35.000 – 320.000 VNĐ tùy thuộc độ dày của tôn.
  • Giá tôn thường (tôn kẽm) cho 1m2: 29.000 – 125.000 VNĐ tùy thuộc độ dày của tôn.

Trên đây là tất tần tật những điều cần nắm khi so sánh giữa tôn lạnh và tôn kẽm. Có thể thấy, tôn lạnh vượt trội hơn tôn kẽm ở nhiều đặc điểm tuổi thọ, tản nhiệt, chống ăn mòn nên có chi phí cao hơn. Mong rằng những thông tin hữu ích này sẽ giúp bạn lựa chọn được loại tôn phù hợp cho công trình của mình, tránh lãng phí tiền bạc.

Tôn Phú Mỹ tự hào là đơn vị cung cấp tôn lạnh chất lượng quốc tế với giá thành cạnh tranh.

>> Liên hệ ngay để báo giá tôn lạnh Phú Mỹ ưu đãi tốt nhất trong năm.

Tôn Phú Mỹ – Sắc màu thịnh vượng

Chất lượng vượt trội | Uy tín bền vững | Đồng hành cùng khách hàng

  • Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
  • Khu vực miền Nam: 028 66742999
  • Email: contact@tonphumy.com.vn
  • Địa chỉ: Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, phường Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
  • Fanpage: TÔN PHÚ MỸ
MessengerZaloPhone