Giải đáp: Giá tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m2?

Giá 1m2 tôn lạnh bao nhiêu tiền? Câu trả lời là khoảng 35.000 - 320.000 VNĐ.

Giá tôn lạnh 1m² hiện nay dao động từ 35.000 – 320.000 VNĐ, tùy theo độ dày, loại tôn (tôn lạnh thường, tôn lạnh màu, tôn lạnh chống nóng/xốp), thương hiệu sản xuất và thời điểm mua hàng. Sự chênh lệch này khiến nhiều người băn khoăn không biết nên chọn mức giá nào là hợp lý cho nhà ở, nhà xưởng hay công trình tạm. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cập nhật bảng giá 1m² tôn lạnh theo độ dày thông dụng và các thông tin liên quan. Tìm hiểu ngay!

1. Giá 1m2 tôn lạnh bao nhiêu tiền?

Tôn lạnh là loại tôn thép được phủ hợp kim nhôm – kẽm (thường gọi là lớp mạ AZ) giúp tăng khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt hơn so với tôn kẽm thông thường. Nhờ đặc tính bền, ít rỉ sét và giảm hấp thụ nhiệt, tôn lạnh được sử dụng phổ biến cho nhà ở dân dụng, nhà trọ, nhà tiền chế và nhà xưởng.

Dưới đây là bảng tham khảo tôn lạnh giá bao nhiêu m2 theo các độ dày thông dụng trên thị trường, giúp bạn dễ so sánh và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách.

Thickness (mm)

Độ dày (dem)

Giá tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m2 (VNĐ)

Tôn lạnh xốp có giá bao nhiêu tiền 1m2 (VNĐ)

0,3

3 dem

35.000 – 77.000

77.000 – 210.000

0,35

3 dem 50

40.000 – 86.000

86.000 – 210.000

0,4

4 dem

43.000 – 93.000

93.000 – 220.000

0,45

4 dem 50

50.000 – 102.000

102.000 – 225.000

0,5

5 dem

55.000 – 110.000

110.000 – 320.000

Nhận xét: Giá 1m2 tôn lạnh xốp (tôn lạnh chống nóng) cao hơn giá tôn lạnh màu, thấp nhất là giá tôn lạnh thường.

Ví dụ nếu lợp 1 mái nhà 80m2 bằng tôn lạnh 3 dem, bạn sẽ tốn khoảng 2.800.000 – 16.800.000 VNĐ cho chi phí mua tôn lợp, không tính các chi phí khác. Trong đó:

  • Chi phí mua tôn lạnh để lợp mái nhà 80m2 từ 2.800.000 VNĐ – 6.160.000 VNĐ.
  • Chi phí mua tôn lạnh xốp để lợp mái nhà 80m2 từ 6.160.000 VNĐ – 16.800.000 VNĐ.
Giá 1m2 tôn lạnh bao nhiêu tiền? Câu trả lời là khoảng 35.000 - 320.000 VNĐ.
Giá 1m2 tôn lạnh bao nhiêu tiền? Câu trả lời là khoảng 35.000 – 320.000 VNĐ.

2. Lưu ý khi hỏi giá tôn lạnh bao nhiêu tiền một mét vuông

Không ít trường hợp cùng hỏi giá tôn lạnh bao tiền một mét vuông nhưng mỗi nơi báo một mức khác nhau, khiến người mua khó so sánh và dễ chọn nhầm sản phẩm không phù hợp. Thực tế, giá tôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và chi phí đi kèm, không đơn thuần chỉ là một con số trên báo giá. Dưới đây là những lưu ý chi tiết giúp bạn hỏi giá đúng cách, so sánh chính xác và lựa chọn được phương án tối ưu cho công trình của mình.

1 – Xác định đúng thông số tôn

  • Hỏi rõ độ dày (mm) và yêu cầu báo giá theo m² (tránh nhầm khi báo giá theo kg).
  • Xác định đúng thông số ngay từ đầu sẽ giúp bạn so sánh giá công bằng và lựa chọn đúng loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng.

2 – Làm rõ loại tôn đang được báo giá

  • Xác định là tôn lạnh thường, tôn lạnh màu hay tôn lạnh cách nhiệt (tôn xốp), có đạt tiêu chuẩn ISO hay không. Tôn lạnh thường có giá ở phân khúc cơ bản, trong khi tôn lạnh màu có giá nhỉnh hơn, cao nhất là tôn lạnh cách nhiệt.
  • Làm rõ loại tôn ngay từ đầu sẽ giúp bạn tránh so sánh sai sản phẩm và đảm bảo mức giá nhận được là chính xác, minh bạch.

3 – Kiểm tra lớp mạ và tiêu chuẩn kỹ thuật

  • Hỏi độ dày lớp mạ và tiêu chuẩn sản xuất. Cụ thể:
  • Tôn sử dụng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm mức bao nhiêu (ví dụ: AZ50, AZ70, AZ100…)
  • Độ dày lớp mạ là bao nhiêu g/m².
  • Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn kỹ thuật nào (ISO, JIS, ASTM, BS EN…).
  • Tôn mạ mỏng thường rẻ hơn nhưng dễ rỉ sét, tuổi thọ thấp.

4 – Xác nhận giá đã bao gồm những chi phí nào

  • Giá tôn lạnh bao nhiêu một mét vuông đã gồm cán sóng, vận chuyển, cắt theo kích thước và cách tính hao hụt hay chưa.
  • Nhiều trường hợp giá ban đầu nhìn khá thấp, nhưng khi cộng thêm chi phí gia công và vận chuyển thì tổng chi phí thực tế lại cao hơn dự kiến.
  • Việc xác nhận đầy đủ các khoản ngay từ đầu sẽ giúp bạn dự toán chính xác và tránh phát sinh ngoài kế hoạch.

5 – Lưu ý yếu tố biến động giá

  • Giá tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m2 thay đổi theo thời điểm mua, mùa xây dựng, giá thép – kẽm và khu vực Bắc – Nam.
  • Việc nắm rõ yếu tố biến động giúp bạn chủ động hơn trong kế hoạch mua vật tư và tránh bị động khi thị trường tăng giá.

Để biết chính xác tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m² theo đúng độ dày, lớp mạ và nhu cầu công trình, bạn nên liên hệ trực tiếp Tôn Phú Mỹ để được tư vấn và báo giá minh bạch, đầy đủ chi phí. Không chỉ cạnh tranh về giá, Tôn Phú Mỹ khẳng định vị thế bằng chất lượng đạt chuẩn quốc tế với hệ thống quản lý nghiêm ngặt như ISO 9001:2015, ISO 45001:2018 cùng nhiều tiêu chuẩn từ Nhật Bản, Châu Âu, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, đảm bảo độ bền lớp mạ và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Tôn Phú Mỹ cung cấp 6 dòng sản phẩm chính:

  • Phumy ICEMAX: Tôn lạnh không màu, mạ Al-Zn-Si, chống rỉ và phản nhiệt tốt.
  • Phumy Emax: Tôn lạnh màu phân khúc kinh tế, bền và tối ưu chi phí.
  • Phumy Promax: Mạ AZ50+, độ bền cao, phù hợp công trình trung – cao cấp.
  • Phumy Prime: Mạ AZ100+ đến AZ200, phân khúc cao cấp, chống ăn mòn vượt trội.
  • Phumy Panel Max: Dành riêng cho panel cách nhiệt, độ bám dính và độ bền cơ học cao.
  • Phumy Diamond: Tôn màu sơn nhám cao cấp, tăng thẩm mỹ và hạn chế trầy xước.
Khi hỏi giá tôn lạnh cần lưu ý thông số, loại tôn, lớp mạ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các yếu tố khác
Khi hỏi giá tôn lạnh cần lưu ý thông số, loại tôn, lớp mạ, tiêu chuẩn kỹ thuật và các yếu tố khác

3. Câu hỏi thường gặp về giá tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m2

Câu hỏi 1: Giá tôn lạnh và tôn thường có giống nhau không?

Trả lời: Tôn thường có giá dao động từ 66.000 – 101.000 VNĐ, thấp hơn giá tôn lạnh vì tôn lạnh có nhiều ưu điểm hơn tôn thường về khả năng tản nhiệt, độ bền, chống ăn mòn.

Câu hỏi 2: 1 tấm tôn lạnh bao nhiêu tiền?

Trả lời: Giả sử tấm tôn lạnh có kích thước 1mx1,2m, với mức giá 1m2 tôn lạnh dao động từ 35.000 – 320.000 VNĐ, vậy 1 tấm tôn lạnh khổ này có số tiền là 42.000 – 384.000 VNĐ.

Câu hỏi 3: Giá tôn lạnh chống nóng/ tôn xốp bao nhiêu tiền 1m2?

Trả lời: 1m2 tôn xốp có giá dao động từ 77.000 – 320.000 VNĐ tuỳ thuộc thương hiệu, độ dày, thời điểm. Hãy liên hệ Tôn Phú Mỹ ngay hôm nay để nhận báo giá tôn xốp tốt nhất hiện nay.

  • Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
  • Khu vực miền Nam: 028 66742999

Qua những thông tin trên, có thể thấy giá tiền 1m2 tôn lạnh không cố định, mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, loại tôn (thường, màu hay chống nóng), tiêu chuẩn kỹ thuật và thời điểm mua hàng. Nắm rõ thông số và so sánh theo từng phân khúc sẽ giúp bạn dự toán chính xác, hạn chế phát sinh chi phí. Nếu cần giải pháp tôn bền, đạt chuẩn và giá hợp lý, Tôn Phú Mỹ là lựa chọn phù hợp cho cả nhà ở dân dụng và công trình lớn.

>> Liên hệ ngay để nhận được tư vấn chi tiết và nhận báo giá tôn lạnh bao nhiêu tiền 1m2 với ưu đãi tốt nhất.

Tôn Phú Mỹ – Sắc màu thịnh vượng

Chất lượng vượt trội | Uy tín bền vững | Đồng hành cùng khách hàng

  • Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
  • Khu vực miền Nam: 028 66742999
  • Email: contact@tonphumy.com.vn
  • Địa chỉ: Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, phường Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
  • Fanpage: TÔN PHÚ MỸ
MessengerZaloPhone