Độ dày Tôn Phú Mỹ là yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của công trình. Hiện nay, Tôn Phú Mỹ được sản xuất với nhiều mức độ dày từ 0.15 – 0.8mm, phù hợp cho từng mục đích sử dụng như nhà dân dụng, nhà xưởng, kho bãi hay công trình công nghiệp. Việc hiểu đúng độ dày tiêu chuẩn, phân biệt độ dày danh nghĩa và độ dày thực tế sẽ giúp chủ đầu tư lựa chọn loại tôn phù hợp, tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng. Cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây!
1. Độ dày các loại Tôn Phú Mỹ
Tôn Phú Mỹ được sản xuất với nhiều dòng sản phẩm khác nhau. Việc nắm rõ độ dày của từng loại tôn giúp người dùng lựa chọn đúng vật liệu, đảm bảo hiệu quả sử dụng trong suốt vòng đời công trình.
1 – Tôn Phumy Icemax (Tôn lạnh Phú Mỹ)
Tôn Phumy Icemax có độ dày dao động từ 0.15 – 0.80 mm, tùy theo nhu cầu đặt hàng và mục đích sử dụng thực tế. Đây là dải độ dày tiêu chuẩn được Tôn Phú Mỹ áp dụng cho dòng tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm, phù hợp với cả công trình dân dụng và công nghiệp.
Về cấu trúc, tôn gồm lõi thép nền ở trung tâm, hai mặt phủ lớp mạ hợp kim Al-Zn-Si và ngoài cùng là lớp bảo vệ bề mặt chống oxy hóa. Các lớp mạ và lớp bảo vệ này có nhiệm vụ chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ, không làm tăng đáng kể độ dày, nên độ dày thực tế của tấm tôn gần như trùng với độ dày thép nền.

Tôn Phumy Icemax là dòng tôn lạnh mạ hợp kim nhôm kẽm
2 – Độ dày tôn Phumy Emax
Độ dày tôn Phumy Emax thường được lựa chọn theo từng hạng mục công trình, phổ biến trong khoảng 0.15 – 0.80 mm phù hợp cho nhà ở dân dụng, nhà xưởng, kho bãi hoặc công trình có khẩu độ lớn.
Cấu trúc gồm 5 phần: thép nền → lớp mạ hợp kim AL-ZN-SI → lớp liên kết → lớp sơn lót → lớp sơn hoàn thiện. Các lớp mạ, lớp liên kết và lớp sơn chỉ chiếm một phần rất nhỏ so với thép nền nên hầu như không làm thay đổi con số độ dày tổng thể. Chức năng chính của chúng là bảo vệ thép nền và giữ màu.
3 – Độ dày tôn Phumy Promax
Tôn Phumy Promax có độ dày từ 0.15 – 0.80 mm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau, đặc biệt là các công trình yêu cầu thêm yếu tố thẩm mỹ và độ bền màu.
Tương tự tôn Phumy Emax, cấu trúc tôn Phumy Promax gồm 5 lớp: thép nền, lớp mạ hợp kim Al-Zn-Si, lớp liên kết (conversion coating), lớp sơn lót và lớp sơn hoàn thiện. Các lớp sơn và lớp liên kết có nhiệm vụ bảo vệ thép nền, tăng độ bền màu và khả năng chống thời tiết, không ảnh hưởng nhiều đến độ dày.
4 – Độ dày tôn Phumy Prime
Tôn Phumy Prime được sản xuất với độ dày từ 0.15 – 0.80 mm, là dòng cao cấp dành cho các công trình đòi hỏi tuổi thọ cao và yêu cầu khắt khe về chất lượng bề mặt.
Cấu trúc của Phumy Prime tương tự Phumy Promax, gồm thép nền – lớp mạ hợp kim Al-Zn-Si – lớp liên kết – lớp sơn lót – lớp sơn hoàn thiện, nhưng sử dụng lượng mạ cao hơn và hệ sơn chất lượng cao hơn. Các lớp này tập trung vào khả năng chống ăn mòn và độ bền màu, không làm tăng độ dày tổng thể của tấm tôn.

Tôn Phumy Prime – dòng tôn lạnh cho các công trình đòi hỏi tuổi thọ cao
5 – Độ dày tôn Phumy Panel
Tôn Phumy Panel có độ dày tôn bề mặt từ 0.15 – 0.80 mm, được dùng làm lớp vỏ ngoài cho các tấm panel cách nhiệt trong công nghiệp và kho lạnh.
Cấu trúc tôn Phumy Panel gồm các lớp tương tự tôn mạ màu: thép nền – lớp mạ hợp kim Al-Zn – lớp liên kết – lớp sơn lót – lớp sơn hoàn thiện. Ngoài ra, phần lõi PU/PIR/EPS của Tôn Phumy Panel nằm ở giữa panel, không thuộc độ dày của tấm tôn.
6 – Độ dày tôn Phumy Diamond
Tôn Phumy Diamond có độ dày từ 0.15 – 0.80 mm, là dòng tôn mạ màu với bề mặt sơn nhám, hướng đến các công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ.
Cấu trúc tôn gồm thép nền – lớp mạ hợp kim Al-Zn-Si – lớp liên kết – lớp sơn lót – lớp sơn hoàn thiện nhám. Lớp sơn nhám có chức năng tạo hiệu ứng bề mặt và tăng khả năng chống trầy xước..
2. Cách chọn độ dày Tôn Phú Mỹ theo từng loại công trình
Lựa chọn độ dày Tôn Phú Mỹ, cần căn cứ vào loại công trình, điều kiện sử dụng và yêu cầu kỹ thuật thực tế. Việc lựa chọn đúng độ dày cho từng nhóm công trình giúp tối ưu chi phí đầu tư, đồng thời đảm bảo độ an toàn và tính ổn định trong quá trình sử dụng.
1 – Công trình tạm, phổ thông (nhà kho, xưởng, nhà tôn dân dụng)
Dòng tôn phù hợp cho nhóm công trình này là Phumy Emax. Đây là dòng tôn mạ hợp kim nhôm kẽm 55% Al, bề mặt xử lý chống oxy hóa, phù hợp các hạng mục cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền cơ bản.
Đặc điểm:
- Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, sơn Polyester bền màu, giá thành kinh tế.
- Độ dày khuyến nghị 0.30 – 0.45 mm (tùy bước xà gồ và tải trọng gió).
- Ứng dụng:
- Nhà xưởng công nghiệp, kho lạnh, nhà dân, mái tôn, trần tôn, vách ngăn.
- Công trình quy mô vừa và nhỏ, cần cân đối giữa chi phí và độ bền.
- Ưu điểm:
- Bền màu, chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt.
- Dễ thi công, phù hợp vùng khí hậu nóng ẩm.

Tôn Phumy Emax mạ hợp kim nhôm kẽm, sơn Polyester bền màu phù hợp cho công trình xưởng
2 – Nhà ở dân dụng, công trình đô thị (nhà phố, biệt thự mini, trường học, bệnh viện)
Với nhóm công trình dân dụng và đô thị, Phumy Prime hoặc Phumy Diamond là lựa chọn phù hợp nhờ tính thẩm mỹ và độ bền cao hơn. Hai dòng này sử dụng lớp mạ nhôm kẽm AZ50 – AZ200 kết hợp hệ sơn phủ cao cấp (bóng hoặc nhám).
Đặc điểm:
- Lớp mạ nhôm kẽm AZ50-AZ200, độ bền cao gấp nhiều lần tôn thường.
- Lớp sơn phủ cao cấp (Glossy hoặc Matt) tăng thẩm mỹ.
- Độ dày khuyến nghị: 0.40 – 0.50 mm.
Ứng dụng:
- Nhà phố, biệt thự, mái Thái, công trình dân dụng cao cấp.
- Các khu đô thị mới, khu nhà liền kề.
Ưu điểm:
- Màu sắc sang trọng, sáng bóng, phù hợp phong cách hiện đại.
- Độ bền và khả năng chống rêu mốc, trầy xước vượt trội.

Tôn Phumy Diamond – lựa chọn mang đến nét thẩm mỹ cao cho nhà ở
3 – Công trình cao cấp, công trình biểu tượng – yêu cầu thẩm mỹ và tuổi thọ cao
Nhóm công trình cao cấp nên ưu tiên Phumy Diamond hoặc Phumy Promax, là các dòng tôn mạ màu có khả năng chống ăn mòn và chống phai màu vượt trội, thích hợp với điều kiện môi trường khắc nghiệt.
Đặc điểm:
- Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm AZ50, sơn phủ cao cấp chống phai màu.
- Chịu được khí hậu khắc nghiệt, ăn mòn muối biển, tia UV mạnh.
- Độ dày khuyến nghị: 0.45 – 0.55 mm.
Ứng dụng:
- Biệt thự hạng sang, công trình kiến trúc điểm nhấn, trung tâm thương mại, sân vận động.
- Dự án ven biển, khu nghỉ dưỡng 5 sao, khu phức hợp cao tầng.
Ưu điểm:
- Độ bền vượt trội, giữ màu sắc bền lâu.
- Tăng giá trị thẩm mỹ và khẳng định đẳng cấp công trình.

Tôn Phumy Promax phù hợp với các công trình mang tính biểu tượng
4 – Công trình chuyên dụng kỹ thuật cao, yêu cầu đặc biệt
Đối với các công trình kỹ thuật có yêu cầu chuyên biệt như nhà xưởng công nghiệp, kho lạnh, nhà máy chế biến thực phẩm, Phumy Panelmax và Phumy Icemax được phát triển nhằm đáp ứng từng điều kiện sử dụng riêng. Phumy Panelmax phù hợp cho hệ panel cách nhiệt trong kho lạnh, phòng sạch, nhà xưởng lắp ghép; trong khi Phumy Icemax được ứng dụng hiệu quả tại nhà máy ven biển, khu công nghiệp hóa chất, công trình ngoài trời chịu nắng nóng cao, nơi yêu cầu khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt vượt trội.
Đặc điểm:
- Phumy Panelmax: Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, phủ sơn epoxy chống ăn mòn, độ bám dính cao, chuyên dùng cho panel EPS, PU, PIR, Rockwool.
- Phumy Icemax: Chống ăn mòn vượt trội, phản xạ nhiệt tốt, anti-finger, chuyên dùng cho môi trường lạnh, nhà máy thực phẩm, dược phẩm.
- Độ dày khuyến nghị: 0.45 – 0.55 mm.
Ứng dụng:
- Panel kho lạnh, phòng sạch, khu công nghiệp chế biến, nhà máy dược phẩm.
- Nhà máy thủy sản, hệ thống năng lượng, công trình yêu cầu cách nhiệt cao.
Ưu điểm:
- Đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế, độ bền lớp sơn và lớp mạ cao, tiêu chuẩn vệ sinh cao
- Giảm chi phí bảo trì, đảm bảo độ ổn định lâu dài.
Phumy Icemax phù hợp môi trường cần khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt
3. Lưu ý khi chọn độ dày Tôn Phú Mỹ
Để đảm bảo vật liệu phù hợp với yêu cầu sử dụng, khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình, cần hiểu đúng cách đánh giá độ dày tôn, phương pháp kiểm tra thực tế cũng như vai trò của thép nền và tiêu chuẩn vật liệu. Dưới đây là những lưu ý kỹ thuật cần nắm rõ trước khi quyết định lựa chọn và thi công:
- Sự khác biệt giữa độ dày theo tiêu chuẩn sản xuất và thực tế: Độ dày thực tế được đo bằng thước kẹp thường thấp hơn con số danh định in trên tem nhãn. Kết quả đo phải nằm trong dung sai cho phép của nhà sản xuất.
- Tầm quan trọng của thép nền: Độ dày thép nền là yếu tố quyết định khả năng chịu lực và độ cứng của tôn, không phải độ dày của lớp mạ hoặc lớp sơn. Độ dày lớp sơn chỉ khoảng 15 µm đến 20 µm (tương đương 0.015 mm – 0.02 mm), không ảnh hưởng đáng kể đến độ dày tổng thể.
- Kiểm tra kỹ thuật: Luôn yêu cầu sử dụng thước kẹp điện tử chuyên dụng để kiểm tra độ dày thực tế của lô hàng tại các mép tôn chưa cán sóng để đối chiếu với thông số cam kết trước khi lắp đặt.
- Tiêu chuẩn thép: Khi chọn độ dày lớn, nên yêu cầu thông tin về Grade thép (ví dụ: S250GD, S350GD) để đảm bảo vật liệu phù hợp với yêu cầu kết cấu chịu lực của công trình.

Lựa chọn Tôn Phú Mỹ cần lưu ý kiểm tra kỹ thuật để đảm chất lượng khi sử dụng
Câu hỏi thường gặp – FAQs
Câu 1: Tôn Phú Mỹ dày 0.40 mm có phải là độ dày chuẩn không?
0.40 mm là một trong những độ dày chuẩn và phổ biến nhất, đáp ứng tốt cho các công trình dân dụng thông thường.
Câu 2: Độ dày lớp mạ AZ (Aluminum-Zinc) có ảnh hưởng đến độ bền không?
Có, lớp mạ AZ (từ AZ50 đến AZ200) là yếu tố chủ yếu quyết định khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của tôn, nhưng nó không ảnh hưởng đáng kể đến độ cứng và khả năng chịu lực (được quyết định bởi độ dày thép nền).
Câu 3: Làm thế nào để kiểm tra độ dày Tôn Phú Mỹ tại công trình?
Để kiểm tra độ dày Tôn Phú Mỹ tại công trình, bạn có thể sử dụng thước kẹp điện tử tại vị trí mép tôn (chưa cán sóng). Kết quả đo phải nằm trong phạm vi độ dày thực tế cam kết (thường thấp hơn so với độ dày tiêu chuẩn).
Lựa chọn độ dày tôn Phú Mỹ phù hợp cần dựa trên loại công trình, yêu cầu sử dụng và các yếu tố kỹ thuật thực tế như khả năng chịu lực, điều kiện môi trường và tiêu chuẩn vật liệu. Để được tư vấn chính xác theo từng hạng mục và nhu cầu cụ thể, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với Tôn Phú Mỹ để nhận thông tin kỹ thuật chi tiết, lựa chọn sản phẩm phù hợp và đảm bảo nguồn vật liệu đạt tiêu chuẩn trước khi thi công.
|
Tôn Phú Mỹ – Sắc màu thịnh vượng Chất lượng vượt trội | Uy tín bền vững | Đồng hành cùng khách hàng
|



