Một trong những quyết định quan trọng khi xây dựng nhà ở, nhà xưởng, cũng như mọi công trình là lựa chọn kết cấu mái phù hợp. Trong đó, đổ mái bằng và lợp tôn là hai phương án phổ biến được nhiều người lựa chọn. Vậy đổ mái bằng hay lợp tôn tốt hơn, và đâu là lựa chọn phù hợp với nhu cầu của bạn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
1. Tìm hiểu tổng quan về đổ mái bằng và lợp tôn
Trước khi quyết định đổ mái bằng hay lợp tôn, bạn cần hiểu rõ đặc điểm và cấu tạo của từng loại mái. Mỗi phương án đều có nguyên lý kết cấu, vật liệu sử dụng và phạm vi ứng dụng khác nhau trong xây dựng. Việc nắm được những thông tin cơ bản này sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh, đánh giá và lựa chọn giải pháp mái phù hợp với nhu cầu sử dụng cũng như ngân sách của công trình. Dưới đây là tổng quan về mái bằng bê tông cốt thép và mái tôn.
1.1. Đổ mái bằng
Đổ mái bằng là phương pháp thi công mái bằng bê tông cốt thép toàn khối, trong đó bê tông được đổ trực tiếp lên hệ thống cốt thép đã lắp đặt sẵn. Kết cấu này tạo nên một bề mặt mái phẳng, chắc chắn và có khả năng chịu lực tốt, phù hợp với nhiều loại công trình hiện đại.
Cấu tạo mái bằng gồm:
- Cốt thép chịu lực.
- Lớp bê tông.
- Lớp chống thấm.
- Lớp chống nóng (nếu có).
Nhờ kết cấu vững chắc và tuổi thọ cao, mái bằng được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà ống, nhà phố, nhà cao tầng hoặc những công trình có nhu cầu tận dụng sân thượng.

1.2. Lợp tôn
Lợp tôn là phương pháp làm mái bằng cách sử dụng hệ khung thép (hoặc xà gồ) làm kết cấu chịu lực, sau đó lắp đặt các tấm tôn lên phía trên để tạo thành mái che cho công trình. Nhờ trọng lượng nhẹ, thi công nhanh và chi phí hợp lý, mái tôn được sử dụng khá phổ biến trong xây dựng hiện nay.
Các loại tôn lợp mái nhà phổ biến gồm:
- Tôn kẽm.
- Tôn lạnh.
- Tôn lạnh màu.
- Tôn cách nhiệt (tôn xốp, tôn PU).
Với ưu điểm linh hoạt và dễ lắp đặt, mái tôn được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, từ nhà cấp 4, nhà phố, nhà biệt thự đến nhà xưởng, công trình công nghiệp và công trình công cộng.

2. So sánh chi tiết về đổ mái bằng và lợp tôn
Sau khi hiểu rõ đặc điểm cơ bản của từng loại mái, việc so sánh chi tiết giữa đổ mái bằng và lợp tôn sẽ giúp bạn dễ dàng đánh giá đâu là phương án phù hợp với nhu cầu sử dụng của công trình. Bảng dưới đây sẽ tổng hợp các tiêu chí quan trọng để bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn phù hợp nên đổ mái bằng hay lợp tôn.
|
Tiêu chí |
Đổ mái bằng |
Lợp tôn |
|
Chi phí vật tư |
Cao |
Thấp |
|
Chi phí nhân công |
Cao |
Thấp |
|
Tổng chi phí |
Cao hơn, gấp từ 1,3 – 2,3 lần |
Tiết kiệm hơn |
|
Tuổi thọ |
30 – 50 năm |
10 – 50 năm tuỳ từng loại tôn |
|
Khả năng chịu lực |
Rất tốt |
Trung bình |
|
Khả năng nâng tầng |
Có |
Không |
|
Chống nóng |
Hấp thụ nhiệt nhanh, không chống nóng |
Tuỳ từng loại tôn. Tôn thường không có khả năng chống nóng tốt, trong khi tôn lạnh có khả năng chống nóng tốt hơn và tốt nhất là tôn cách nhiệt. |
|
Chống ồn |
Hầu như không ảnh hưởng bởi tiếng mưa |
Tuỳ loại tôn. Khi mưa lớn, nhà lợp tôn thường rất ồn, trong khi tôn cách nhiệt có khả năng giảm ồn tốt, tôn lạnh giảm ồn ở mức độ hạn chế. |
|
Chống thấm |
Dễ nứt, thấm nếu thi công kém |
Tốt hơn, chỉ thấm tại điểm bắn vít hoặc mối nối. |
|
Thời gian thi công |
2 – 3 tuần vì phải chờ khô |
2 – 5 ngày |
|
Tính thẩm mỹ |
Kém hơn |
Tốt hơn |
|
Ưu điểm |
|
|
|
Nhược điểm |
|
|
3. Quyết định đổ mái bằng hay lợp tôn: Tuỳ theo từng trường hợp
Việc nên đổ mái bằng hay lợp tôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, ngân sách, điều kiện nền đất cũng như kế hoạch xây dựng lâu dài. Vì vậy, trước khi lựa chọn, bạn cần cân nhắc nhu cầu thực tế của công trình để đưa ra quyết định phù hợp. Dưới đây là một số trường hợp nên đổ mái bằng hoặc lợp tôn để bạn tham khảo.
Nên đổ mái bằng trong các trường hợp:
- Muốn xây nhà kiên cố, lâu dài (20 – 50 năm): Mái bê tông có kết cấu vững chắc, chịu lực tốt, ít bị ảnh hưởng bởi gió bão.
- Có kế hoạch nâng tầng trong tương lai: Mái bằng giúp dễ cải tạo, đổ thêm sàn, xây thêm tầng.
- Cần tận dụng sân thượng: Phù hợp làm sân phơi, trồng cây, đặt bồn nước, pin năng lượng mặt trời.
- Yêu cầu cách âm tốt: Bê tông dày giúp giảm tiếng mưa và tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
- Thiết kế nhà phố, biệt thự hiện đại: Phong cách kiến trúc vuông vức, tối giản thường dùng mái bằng.
Nên lợp tôn trong các trường hợp:
- Ngân sách hạn chế: Chi phí lợp tôn thấp hơn 30 – 50% so với đổ bê tông (tuỳ diện tích và loại tôn).
- Cần thi công nhanh: Lợp tôn chỉ mất vài ngày là hoàn thiện phần mái.
- Công trình tạm, nhà cấp 4, nhà trọ, nhà xưởng: Trọng lượng nhẹ, giảm tải kết cấu móng.
- Khu vực nền đất yếu: Mái tôn nhẹ giúp giảm áp lực lên móng nhà.
- Muốn vừa cải thiện khả năng chống nóng, vừa có thẩm mỹ: Hiện nay có nhiều loại tôn cách nhiệt (tôn PU, tôn xốp, tôn 3 lớp) giúp giảm nhiệt khá hiệu quả.
Ngoài ra, nhiều công trình hiện nay còn kết hợp mái bê tông và mái tôn để tận dụng ưu điểm của cả hai. Lớp tôn phía trên có tác dụng phản xạ nhiệt và che mưa trực tiếp, trong khi mái bê tông bên dưới đảm bảo khả năng chịu lực, giảm tiếng ồn và hạn chế thấm dột. Giải pháp này giúp tăng tuổi thọ mái, giảm chi phí làm mát và vẫn linh hoạt nâng tầng về sau, đặc biệt phù hợp với nhà phố xây dựng để ở lâu dài tại những khu vực có khí hậu nắng nóng.

4. Chi phí đổ mái bằng và lợp tôn: Cái nào cao hơn?
Chi phí đổ mái bằng thường cao hơn so với lợp tôn. Nguyên nhân là mái bê tông cần nhiều vật liệu, thời gian thi công lâu và nhân công kỹ thuật cao hơn. Dưới đây là các khoản chi phí cơ bản của từng phương án để bạn dễ hình dung.
Chi phí đổ mái bằng có thể dao động tùy diện tích mái, độ dày bê tông, giá vật liệu tại thời điểm xây dựng và đơn vị thi công, bao gồm:
- Bê tông: Khoảng 180.000 – 200.000 VNĐ/m².
- Cốt thép: Khoảng 300.000 – 330.000 VNĐ/m².
- Cốp pha: Khoảng 150.000 – 200.000 VNĐ/m².
- Chống thấm: Khoảng 50.000 – 100.000 VNĐ/m²
- Giá nhân công: Khoảng 150.000 – 250.000 VNĐ/m².
- Chi phí phát sinh: Chiếm 5 – 10% tổng chi phí.
Chi phí lợp mái tôn phụ thuộc vào loại tôn, quy mô công trình và điều kiện thi công thực tế, cụ thể:
- Chi phí khung kèo mái: Khoảng 100.000 – 300.000 VNĐ/m2 tuỳ loại vật liệu.
- Chi phí tôn lợp mái: Khoảng 35.000 – 320.000 VNĐ/m2 tuỳ từng loại tôn.
- Chi phí phụ kiện như silicon, keo, ốc vít, máng xối,…: Chiếm khoảng 5 – 10% chi phí khung kéo mái và tôn lợp mái.
- Chi phí nhân công: Khoảng 50.000 – 150.000 VNĐ/m2 tuỳ từng địa phương.
- Chi phí phát sinh: Chiếm 5 – 10% tổng chi phí.
Ví dụ nếu thi công ở mái nhà diện tích 200m2, chi phí đổ mái bằng sẽ cao hơn lớp mái tôn khoảng 1,3 – 2,3 lần.
|
Chi phí đổ mái bằng (Giá tham khảo) |
Chi phí lợp mái tôn (Giá tham khảo) |
|
|
5. Một số lưu ý chung khi lựa chọn đổ mái bằng hay lợp tôn
- Tính toán kết cấu ngay từ đầu: Mái bê tông có trọng lượng rất lớn, trong khi mái tôn nhẹ hơn nhưng vẫn cần khung thép đạt chuẩn. Gia chủ không nên tự ý thay đổi phương án khi chưa có kỹ sư tính tải trọng.
- Bắt buộc xử lý chống nóng và chống thấm: Mái bằng cần tạo dốc, chống thấm ít nhất 2 lớp. Trong khi đó, mái tôn nên dùng tôn cách nhiệt, bắn vít đúng kỹ thuật.
- Đảm bảo thoát nước tốt: Mái bằng nên tạo dốc 1-2% về phía ống thoát nước. Đối với mái tôn, bạn nên tạo đúng độ dốc khuyến nghị để tránh ứ đọng.
- Không chọn vật liệu quá rẻ: Tôn mỏng, thép kém, sơn chống thấm giá thấp đều làm giảm tuổi thọ công trình.
- Xem xét khí hậu và mục đích sử dụng: Điều kiện thời tiết (khu vực nắng nóng, mưa bão), kế hoạch nâng tầng hay ở lâu dài sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến phương án lựa chọn.
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tôn lợp mái chất lượng, bền đẹp và phù hợp với nhiều loại công trình, các sản phẩm tôn Phú Mỹ với đa dạng dòng tôn lạnh, tôn lạnh màu và tôn cách nhiệt sẽ là lựa chọn đáng cân nhắc. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế, bảo hành tới 30 năm giúp mái nhà bền vững trước tác động của thời tiết và thời gian.
>> Liên hệ với Tôn Phú Mỹ để nhận tư vấn chi tiết phương án lợp tôn mái nhà hợp lý, tiết kiệm ngân sách.
- Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
- Khu vực miền Nam: 028 66742999

6. Câu hỏi thường gặp về đổ mái bằng và lợp tôn
Câu hỏi 1: Nhà mái bằng có cần lợp tôn không?
Trả lời: Không bắt buộc. Mái bằng bê tông có thể sử dụng trực tiếp nếu đã xử lý chống thấm và chống nóng đúng kỹ thuật. Tuy nhiên, nhiều gia đình vẫn lợp thêm tôn phía trên để:
- Giảm nhiệt tác động trực tiếp lên lớp bê tông.
- Hạn chế nguy cơ thấm dột lâu dài.
- Tăng tuổi thọ công trình.
- Tạo khoảng đệm chống nóng tốt hơn.
- Tăng độ thẩm mỹ cho mái nhà.
- Trong trường hợp không có nhu cầu sử dụng sân thượng.
- Điều này phù hợp với nhà hướng Tây hoặc khu vực có khí hậu nắng gắt.
Câu hỏi 2: Nhà cấp 4 nên đổ mái bằng hay lợp tôn?
Trả lời: Việc lựa chọn phụ thuộc vào nhu cầu và điều kiện kinh phí của gia chủ.
- Ngân sách thấp: Nên lợp tôn cách nhiệt để tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Có kế hoạch nâng tầng trong tương lai: Nên đổ mái bằng để dễ dàng cải tạo và xây thêm tầng.
- Muốn thi công nhanh: Lợp mái tôn là lựa chọn hợp lý vì thời gian thi công chỉ mất vài ngày.
Câu hỏi 3: Nên đổ mái bằng hay lợp ngói?
Trả lời: Việc lựa chọn giữa mái bằng và mái ngói phụ thuộc vào mục đích sử dụng và phong cách kiến trúc của công trình.
- Muốn bền chắc, linh hoạt và dễ nâng tầng: Nên chọn mái bằng bê tông.
- Muốn không gian mát mẻ, thẩm mỹ cao và mang phong cách truyền thống hoặc biệt thự: Mái ngói sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Nhìn chung, việc lựa chọn đổ mái bằng hay lợp tôn phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng, ngân sách và đặc điểm của từng công trình. Mái bằng phù hợp với những công trình cần độ bền cao, có kế hoạch nâng tầng hoặc tận dụng sân thượng, trong khi mái tôn là giải pháp tiết kiệm chi phí, thi công nhanh, phù hợp cho mọi công trình. Để đảm bảo mái nhà bền đẹp và phù hợp với điều kiện thực tế, bạn nên lựa chọn vật liệu chất lượng và đơn vị cung cấp uy tín như Tôn Phú Mỹ để vật liệu theo chuẩn quốc tế và được bảo hành lâu dài.
>> Liên hệ ngay Tôn Phú Mỹ để nhận ưu đãi tốt nhất và tư vấn nhanh chóng về tôn lợp mái nhà.
|
Tôn Phú Mỹ – Sắc màu thịnh vượng Chất lượng vượt trội | Uy tín bền vững | Đồng hành cùng khách hàng
|


