Tôn lạnh là gì: Ưu nhược điểm, cách phân biệt và ứng dụng

Tôn lạnh là gì: Ưu nhược điểm, cách phân biệt và ứng dụng

Mái nhà không chỉ che mưa nắng mà còn quyết định trực tiếp đến khả năng chống nóng, độ bền và chi phí lâu dài của công trình. Trong số các vật liệu lợp mái phổ biến hiện nay, tôn lạnh được đánh giá cao nhờ độ bền và khả năng phản xạ nhiệt vượt trội, phù hợp từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng, công trình thương mại. Vậy tôn lạnh là gì, có ưu nhược điểm ra sao? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tôn lạnh là gì?

Tôn lạnh là loại tôn được làm từ thép cán nguội và được mạ hợp kim nhôm kẽm (galvalume – GL), với tỷ lệ là 55% nhôm (Al), 43.5% kẽm (Zn) và 1.5% silicon (Si). Tôn lạnh được sản xuất theo công nghệ mạ nhúng nóng, được giới thiệu vào những năm 1970 bởi Bethlehem Steel

  • Cấu tạo gồm 3 lớp chính: Lớp thép nền, lớp mạ hợp kim nhôm-kẽm và lớp sơn phủ (nếu là loại tôn lạnh màu).
  • Hình thức: Màu bạc sáng, mịn, thường không có hạt lấp lánh.
  • Phân tích cấu tạo:
    • Nhôm cung cấp khả năng chống ăn mòn vượt trội.
    • Kẽm tạo lớp bảo vệ.
    • Silicon cải thiện độ bám dính.
Giải đáp tôn lạnh là tôn gì
Giải đáp tôn lạnh là tôn gì

2. Ưu, nhược điểm của tôn lạnh

Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của tôn lạnh là gì sẽ giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp với công trình của mình. Dưới đây là một số ưu điểm và nhược điểm của loại tôn lạnh mà bạn cần nắm vững.

Ưu điểm:

  • Khả năng chống ăn mòn và gỉ sét cao.
  • Phản xạ nhiệt từ mặt trời tốt, giảm hấp thụ nhiệt vào căn nhà, góp phần tiết kiệm chi phí làm mát.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công với thời gian nhanh.
  • Độ bền cao, tuổi thọ từ 40 – 50 năm.

Nhược điểm:

  • Cách âm kém bởi cấu tạo mỏng, đặc biệt khi mưa to hoặc gió lớn.
  • Chi phí cao hơn tôn thường.
  • Không cách nhiệt tuyệt đối nếu ở vùng nóng quá gay gắt.
  • Có thể bị trầy xước, ô xi hoá nếu lắp đặt kém.
Ưu và nhược điểm của tôn lạnh
Ưu và nhược điểm của tôn lạnh

3. Khác biệt giữa tôn lạnh, tôn thường và tôn xốp

Trong quá trình tìm hiểu tôn lạnh là tôn gì, việc phân biệt giữa tôn lạnh, tôn thường và tôn xốp – 3 loại tôn được ưa chuộng phổ biến hiện nay – là điều rất quan trọng, giúp bạn có nhiều góc nhìn để đưa ra lựa chọn chính xác, tối ưu cho từng công trình. Tôn lạnh, tôn thường và tôn xốp có sự khác biệt nhiều ở khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn, cũng như tuổi thọ và giá thành. Cụ thể:

Tiêu chí

Galvalume Steel Sheets

Tôn thường (Tôn kẽm)

Tôn xốp (Tôn cách nhiệt)

Cấu tạo

Lớp mạ hợp kim Nhôm – Kẽm – Silicon

Kẽm nguyên chất

3 lớp gồm lớp tôn mạ kẽm hoặc tôn kẽm; xốp cách nhiệt bằng PE/EPS/PU; tôn mỏng/giấy bạc/PVC/PE.

Lịch sử

Từ năm 1970

Từ năm 1800

Cuối thế kỷ 20, được sử dụng rộng rãi từ những năm 1970 – 1990

Vẻ ngoài

Màu bạc sáng, mịn, thường không có hạt lấp lánh.

Màu xám xỉn với các hạt lấp lánh đặc trưng.

Dày và chắc chắn hơn các loại tôn khác.

Tuổi thọ

40 – 50 năm

20 – 50 năm

20 – 30 năm, thậm chí lên tới 60 năm.

Khả năng chống ăn mòn

Tốt hơn, gấp 2 – 4 lần

Thấp hơn

Phụ thuộc vào lớp tôn ngoài cùng, nếu là tôn lạnh, khả năng ăn mòn tốt hơn.

Phản xạ nhiệt

Cao hơn, mái nhà mát hơn

Thấp hơn

Tốt hơn tôn lạnh nhờ có lớp xốp.

Khả năng chống va đập

Thấp hơn

Cao hơn

Tốt nhất

Giá thành

Cao hơn

Thấp hơn

Cao nhất

Applications

Mái nhà dân dụng và thương mại, khu vực nội địa ẩm ướt hoặc ven biển.

Các công trình nông nghiệp, chăn nuôi, khu vực dễ bị mưa đá.

Nhà ở dân dụng cần chống nóng tốt, nhà xưởng sản xuất, kho lạnh, công trình khu vực nắng nóng gay gắt.

4. 6 dòng tôn lạnh đạt tiêu chuẩn quốc tế phổ biến của Tôn Phú Mỹ

4.1. Tôn lạnh Phumy ICEMAX

Tôn lạnh Phumy ICEMAX là tôn lạnh không màu, không phủ sơn, có cấu tạo gồm thép mạ hợp kim nhôm kẽm với thành phần Al (52 – 57%) – Zn (40 – 45%) – Si (1.1 – 1.7%) với bề mặt phủ một lớp chống oxy hoá mỏng Antifinger. Nhờ cấu tạo này, tôn lạnh Phumy ICEMAX có nhiều điểm vượt trội trong độ bền, khả năng chống ăn mòn, hấp thụ nhiệt.

Cấu tạo gồm:

  • Lớp bảo vệ bề mặt chống oxy hoá (Antifinger)
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm Al-Zn-Si với khối lượng 70 – 200g/m2.
  • Thép nền.
Cấu tạo của tôn lạnh Phumy ICEMAX
Cấu tạo của tôn lạnh Phumy ICEMAX

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống gỉ hiệu quả: Nhờ lớp phủ hợp kim nhôm kẽm bao bọc bên ngoài, phần thép nền được hạn chế ảnh hưởng từ độ ẩm, muối trong không khí và môi trường nhiệt đới, qua đó kéo dài thời gian sử dụng của công trình.
  • Khả năng phản nhiệt ấn tượng: Bề mặt có độ sáng cao giúp hạn chế tích tụ nhiệt do bức xạ mặt trời, tạo cảm giác dễ chịu hơn cho khu vực bên dưới và giảm áp lực cho các thiết bị làm mát.
  • Độ cứng và chịu lực đáng tin cậy: Vật liệu có thể chịu tải, uốn tạo hình linh hoạt, phù hợp với nhiều phương án thi công và mục đích sử dụng khác nhau.
  • Giữ màu và bề mặt ổn định: Sau thời gian dài sử dụng vẫn duy trì được độ sáng, hạn chế tình trạng phai hoặc loang màu.

4.2. Tôn lạnh màu Phumy Emax

Tôn lạnh màu Phumy Emax được xem là lựa chọn kinh tế thông minh cho công trình cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền và an toàn. Sản xuất bằng công nghệ mạ nhúng nóng NOF hiện đại, Emax sở hữu lớp bề mặt sáng thẩm mỹ, khả năng kháng oxy hoá và chống rỉ hiệu quả ngay cả ở điều kiện môi trường khắc nghiệt, giúp đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng bền vững theo thời gian.

Cấu tạo gồm:

  • Lớp sơn hoàn thiện PE với mặt chính từ 7 ÷ 22µm, mặt lưng từ 5 ÷ 9µm.
  • Lớp sơn lót PE với độ dày 4 ÷ 7μm.
  • Lớp liên kết từ 20 – 40g/m2.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm Al-Zn-Si với khối lượng 30 – 50g/m2.
  • Thép nền.
Cấu tạo của tôn lạnh màu Phumy Emax
Cấu tạo của tôn lạnh màu Phumy Emax

4.3. Tôn lạnh màu Phumy Promax

Tôn Phumy Promax với nền tôn mạ nhôm kẽm AZ50+ và lớp sơn chất lượng cao, chống phai màu, bong tróc hiệu quả trong mọi điều kiện thời tiết. Bề mặt sáng đẹp, màu sắc sang trọng, khả năng phản xạ nhiệt tốt của loại tôn này giúp làm mát và tiết kiệm năng lượng, phù hợp cho công trình chú trọng thẩm mỹ và độ bền.

Cấu tạo gồm:

  • Lớp sơn hoàn thiện PE với mặt chính từ 7 ÷ 22µm, mặt lưng từ 5 ÷ 9µm.
  • Lớp sơn lót PE với độ dày 4 ÷ 7μm.
  • Lớp liên kết từ 20 – 40g/m2.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm Al-Zn-Si với khối lượng 50 – 200g/m2.
  • Thép nền.
Cấu tạo của tôn lạnh màu Phumy Promax
Cấu tạo của tôn lạnh màu Phumy Promax

Ưu điểm nổi bật:

  • Mạ AZ50+ gia tăng độ bền ấn tượng: Dòng Phumy Promax nâng cao khả năng kháng ăn mòn so với nhiều sản phẩm thông dụng trên thị trường, giúp công trình duy trì độ bền ngay cả khi chịu tác động từ môi trường khắc nghiệt.
  • Sơn phủ dày, độ bám cao, giữ màu bền lâu: Bề mặt được hoàn thiện bằng hệ sơn cao cấp với độ phủ tốt, độ kết dính chắc và hạn chế tình trạng bong tróc. Nhờ vậy, màu sắc vẫn tươi sáng và duy trì độ bóng sau thời gian dài sử dụng.
  • Bảo vệ hiệu quả trước khí hậu khắc nghiệt: Phumy Promax phù hợp với điều kiện nhiệt đới ẩm, khu vực gần biển hay nơi có mưa chứa tạp chất nhẹ, nhờ khả năng chống tia cực tím, hạn chế tác động của hơi muối và một số yếu tố ăn mòn thông thường.
  • Giữ thẩm mỹ dài lâu, tối ưu chi phí bảo dưỡng: Sản phẩm duy trì diện mạo ổn định theo năm tháng, vừa đảm bảo độ chắc chắn cho mái lợp, vừa giúp giảm thiểu chi phí sửa chữa, bảo trì hoặc thay mới trong quá trình khai thác.
  • Giải pháp phân khúc trung – cao cấp, ứng dụng đa dạng: Phumy Promax đáp ứng tốt nhu cầu của nhà ở chất lượng cao, cũng như công trình thương mại và công nghiệp yêu cầu tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, đồng thời góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ tổng thể.

4.4. Tôn lạnh màu Phumy Prime

Tôn Phumy Prime là dòng cao cấp nhất của Tôn Phú Mỹ, với lớp mạ AZ100+ đến AZ200 cho khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sử dụng hệ sơn cao cấp từ thương hiệu uy tín, Prime mang đến bề mặt sáng bóng, bền màu, chống bong tróc, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe và nâng tầm giá trị thẩm mỹ cho công trình.

Cấu tạo gồm:

  • Lớp sơn hoàn thiện PE với mặt chính từ 7 ÷ 22µm, mặt lưng từ 5 ÷ 9µm.
  • Lớp sơn lót PE với độ dày 4 ÷ 7μm.
  • Lớp liên kết từ 20 – 40g/m2.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm Al-Zn-Si với khối lượng 100 – 200g/m2.
  • Thép nền.
Cấu tạo của tôn lạnh màu Phumy Prime
Cấu tạo của tôn lạnh màu Phumy Prime

Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng kháng ăn mòn ấn tượng: Nhờ lớp phủ nhôm – kẽm AZ100+ đến AZ200, độ dày mạ cao hơn đáng kể so với mức phổ biến trên thị trường. Nhờ đó, Phumy Prime bảo vệ nền thép hiệu quả trước độ ẩm, hơi muối biển cùng các yếu tố gây oxy hóa. Sản phẩm đặc biệt thích hợp cho công trình tại vùng duyên hải, đảo xa hoặc khu vực sản xuất công nghiệp cường độ cao.
  • Độ bền màu vượt thời gian: Với hệ sơn chất lượng cao đến từ những nhà cung cấp uy tín quốc tế, Phumy Prime duy trì gam màu ổn định trong nhiều năm, hạn chế phai nhạt, loang lổ hoặc suy giảm bề mặt. Nhờ vậy, công trình luôn giữ được diện mạo đẹp mắt và giá trị thẩm mỹ lâu dài.
  • Bề mặt bóng sáng, phẳng mịn: Quy trình sơn tiên tiến tạo nên lớp hoàn thiện có độ bóng cao và độ phẳng đồng đều, mang lại vẻ ngoài tinh tế và hiện đại cho mái lợp. Bề mặt trơn mượt còn hạn chế bám bụi, thuận tiện cho việc vệ sinh và duy trì độ sạch sẽ theo thời gian.
  • Hạn chế bong tróc và rạn nứt: Lớp sơn có độ liên kết tốt, giúp giảm nguy cơ bong lớp phủ hay nứt gãy khi chịu ảnh hưởng từ nhiệt độ, độ ẩm và điều kiện thời tiết bất lợi. Nhờ đó, tuổi thọ công trình được kéo dài và chi phí bảo dưỡng được tối ưu.
  • Đảm bảo yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt: Phumy Prime được chế tạo trên hệ thống sản xuất hiện đại với quy trình kiểm soát chặt chẽ theo chuẩn quốc tế như JIS, AS, ASTM, TCVN, BS-EN. Sản phẩm đáp ứng tốt các tiêu chí về cơ lý tính, khả năng uốn, gia công và chịu tải, phù hợp cho cả dự án dân dụng lẫn công nghiệp quy mô lớn.

4.5. Tôn panel Phumy Panel Max

Tôn panel Phumy Panel Max là dòng sản phẩm chuyên biệt dành cho ngành panel cách nhiệt – nơi yêu cầu vật liệu không chỉ bền cơ học, chống ăn mòn mà còn cần độ bám dính hoàn hảo với lõi PU/ PIR/EPS trong quá trình sản xuất. Kết hợp hệ sơn từ các nhà cung cấp uy tín, sản phẩm mang đến lớp sơn bền chắc với màu sắc đồng nhất và ổn định.

Cấu tạo gồm:

  • Lớp sơn hoàn thiện cao cấp EPOXY/PVDF/PE/SPE/SMP với mặt chính từ 12 ÷ 20μm, mặt lưng từ 5 ÷ 7µm.
  • Lớp sơn lót PE với độ dày 4 ÷ 7μm.
  • Lớp liên kết từ 20 – 40g/m2.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm Al-Zn-Si với khối lượng 50 – 200g/m2.
  • Thép nền.
Cấu tạo của tôn panel Phumy Panel Max
Cấu tạo của tôn panel Phumy Panel Max

Đặc điểm nổi bật:

  • Khả năng kháng ăn mòn nổi bật: Nhờ lớp phủ hợp kim nhôm – kẽm AZ50 đến AZ200, sản phẩm tăng cường hiệu quả chống oxy hóa, góp phần duy trì chất lượng ổn định và gia tăng thời gian sử dụng.
  • Độ kết dính vượt trội – Phù hợp panel uốn gấp: Lớp sơn phía sau được nghiên cứu riêng nhằm tăng khả năng bám chắc vào các loại lõi như EPS, PU, PIR, Rockwool hoặc Glasswool. Nhờ đó, sản phẩm tương thích với cả hệ thống sản xuất sandwich panel dạng liên tục lẫn bán liên tục.
  • Tôn màu cao cấp, hoàn thiện tinh xảo: Ứng dụng hệ sơn từ những thương hiệu cung ứng uy tín, Phumy Panel Max sở hữu lớp màu đồng đều, tính thẩm mỹ cao và đáp ứng các tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt của nhiều hạng mục công trình.
  • Mác thép G350 – G550 linh hoạt cho giải pháp panel: Dòng Phumy Panel Max thuộc phân khúc chất lượng cao, đảm bảo bề mặt phẳng, độ đồng nhất ổn định và đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật trong các dự án xây dựng.

4.6. Tôn kim cương Phumy Diamond

Tôn kim cương Phumy Diamond thuộc phân khúc tôn lạnh mạ màu cao cấp với lớp sơn nhám tạo hiệu ứng riêng biệt, mang đến diện mạo sang trọng và ấn tượng. Bề mặt sần nhẹ kết hợp kỹ thuật phủ sơn đặc trưng không chỉ tăng giá trị thẩm mỹ mà còn hạn chế trầy xước hiệu quả, phù hợp cho các công trình kiến trúc đòi hỏi tính cao cấp. Sản phẩm ứng dụng nguồn sơn chất lượng từ những nhà cung cấp đáng tin cậy, cùng lớp phủ hợp kim nhôm – kẽm AZ50+ giúp nâng cao độ bền và khả năng kháng ăn mòn, đồng thời thân thiện hơn với môi trường.

Cấu tạo gồm:

  • Lớp sơn hoàn thiện cao cấp PE/SPE/SMP với mặt chính từ 16 ÷ 22μm, mặt lưng từ 5 ÷ 8μm.
  • Lớp sơn lót PE với độ dày 4 ÷ 7μm.
  • Lớp liên kết từ 20 – 40g/m2.
  • Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm Al-Zn-Si với khối lượng 50 – 200g/m2.
  • Thép nền.
Cấu tạo của tôn kim cương Phumy Diamond
Cấu tạo của tôn kim cương Phumy Diamond

Đặc điểm nổi bật:

  • Hiệu ứng sơn nhám sang trọng, khác biệt: Lớp phủ tạo nhám nhẹ ứng dụng kỹ thuật tô màu chuyên biệt, hình thành bề mặt đẳng cấp và nổi bật so với dòng tôn màu bóng thông thường. Hiệu ứng này giúp công trình tăng chiều sâu thị giác, thể hiện phong cách hiện đại và tinh tế.
  • Hạn chế trầy xước hiệu quả: Nhờ đặc điểm bề mặt sần, Phumy Diamond giảm thiểu vết xước phát sinh trong quá trình vận chuyển, lắp đặt và sử dụng thực tế, giữ diện mạo ổn định theo thời gian và tối ưu chi phí bảo dưỡng.
  • Kháng ăn mòn bền bỉ: Sản phẩm sử dụng lớp phủ hợp kim nhôm – kẽm AZ50+, giúp bảo vệ thép nền trước độ ẩm, hơi muối và điều kiện môi trường bất lợi. Nhờ vậy, dòng tôn này phù hợp cho cả nhà ở dân dụng lẫn dự án nghỉ dưỡng cao cấp tại khu vực ven biển.
  • Giữ màu lâu dài, chịu thời tiết tốt: Hệ sơn chất lượng cao từ các nhà cung ứng uy tín quốc tế giúp Phumy Diamond duy trì sắc độ ổn định, hạn chế phai màu hay bong lớp phủ dưới tác động của nắng mưa và khí hậu nhiệt đới.
  • Nâng tầm giá trị thẩm mỹ kiến trúc: Sản phẩm là lựa chọn phù hợp cho những công trình cần tạo dấu ấn riêng như biệt thự, villa, khu resort hay khách sạn cao cấp, vừa đảm bảo độ bền vừa thể hiện phong cách tinh tế.
  • Hướng đến công trình xanh, bền vững: Quy trình sản xuất tiên tiến kết hợp vật liệu sơn an toàn giúp giảm thiểu phát thải có hại, góp phần đáp ứng xu hướng xây dựng thân thiện môi trường.

5. Lưu ý khi lựa chọn tôn lạnh cho nhà ở, công trình xây dựng

Dưới đây là một số lưu ý giúp quá trình lựa chọn tôn lạnh cho nhà ở, công trình xây dựng của bạn trở nên dễ dàng và thông thái hơn.

  • Tôn lạnh phù hợp với nhà cao, thoáng, trần cao, khu vực không quá nóng hoặc có nhiều gió. Nếu không, bạn cần kết hợp thêm lớp cách nhiệt khi cần vì tôn lạnh chỉ phản xạ nhiệt tốt, nhưng không cách nhiệt tuyệt đối.
  • Khi lựa chọn tôn lạnh, cách giảm tiếng ồn mưa, tăng tính thoải mái cho không gian sống là làm trần thạch cao, trần nhựa hoặc xốp cách nhiệt phía dưới tôn lạnh.
  • Bạn nên lắp đặt mái nghiêng hợp lý để thoát nhiệt hiệu quả, tránh đọng nước, tăng tuổi thọ.
  • Mái hướng về phía ít nắng gắt, tránh đón nắng xuyên suốt (nếu có thể).
  • Bạn nên chọn đinh có gioăng chống thấm, tránh nước xâm nhập.
  • Khi thi công, bạn cần đảm bảo vặn đinh vừa đủ, không quá chặt để không làm hỏng lớp phủ, nâng cao tuổi thọ.
  • Hãy đảm bảo có hệ thống rãnh/ống thoát nước tốt để ngăn ngừa đọng nước, rò nước vào trần.
7+ lưu ý khi lựa chọn tôn lạnh cho công trình xây dựng
7+ lưu ý khi lựa chọn tôn lạnh cho công trình xây dựng

6. Câu hỏi thường gặp về tôn lạnh (FAQs)

Câu hỏi 1: Tôn lạnh và tôn xốp khác nhau như thế nào?

Tôn lạnh là loại tôn 1 lớp, được mạ hợp kim nhôm – kẽm, không có lớp cách nhiệt, chủ yếu chống ăn mòn và phản xạ nhiệt. Tôn xốp là loại 3 lớp (tôn – xốp cách nhiệt – tôn/PVC/giấy bạc/PE) nên có khả năng chống nóng, cách âm tốt hơn nhưng trọng lượng và giá thành cao hơn.

Về độ bền:

  • Tôn lạnh khoảng 40 – 50 năm.
  • Tôn xốp thường 20 – 30 năm, có thể lâu hơn nếu bảo trì tốt.

Câu hỏi 2: Tại sao gọi là tôn lạnh?

Tôn được gọi là tôn lạnh vì lớp mạ nhôm – kẽm giúp phản xạ nhiệt mặt trời, làm mái nhà mát hơn so với tôn thường.

Câu hỏi 3: Tôn lạnh giá bao nhiêu?

Tuỳ thuộc vào thương hiệu, độ dày, tôn lạnh có giá dao động 65.000 – 225.000 VNĐ cho 1m2. Do đó, nếu thi công mái nhà 100m2, bạn sẽ cần bỏ ra khoảng 6.500.000 – 22.500.000 VNĐ cho nguyên liệu tôn lạnh, chưa tính các chi phí khác. Để nhận giá tôn lạnh ưu đãi với chất lượng cao, liên hệ Tôn Phú Mỹ để nhận báo giá nhanh nhất.

  • Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
  • Khu vực miền Nam: 028 66742999

Tôn lạnh là giải pháp lợp mái bền bỉ, chống ăn mòn tốt, phản xạ nhiệt cao và có tuổi thọ 40 – 50 năm. Để đạt hiệu quả tối ưu, cần chọn đúng độ dày và thi công đúng kỹ thuật, nhất là ở khu vực nắng nóng hoặc ven biển. Liên hệ ngay để báo giá tôn lạnh và tôn lạnh màu ưu đãi tốt nhất trong năm từ Tôn Phú Mỹ.

Tôn Phú Mỹ – Sắc màu thịnh vượng

Chất lượng vượt trội | Uy tín bền vững | Đồng hành cùng khách hàng

  • Khu vực miền Bắc: 0989 44 55 86
  • Khu vực miền Nam: 028 66742999
  • Email: contact@tonphumy.com.vn
  • Địa chỉ: Khu công nghiệp Phú Mỹ 1, phường Phú Mỹ, tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, Việt Nam
  • Fanpage: TÔN PHÚ MỸ
MessengerZaloPhone